PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG ĐỔI GIÁ MENU — THÁNG 4/2026

Ngày đổi giá: 10/04/2026  ·  Trước: 1–9/4 (9 ngày)  ·  Sau: 10–30/4 (21 ngày)  ·  5 nhóm đồ uống  ·  592 cặp cửa hàng × món  ·  Nguồn: Metabase  ·  Cập nhật: 07/05/2026
← Portal
Tổng quan phân tích
Tổng cặp phân tích
592
cửa hàng × món có đổi giá
Nhóm đồ uống
5
Cà Phê Máy · Cà Phê Thủ Công · Cà Phê Sữa Đá · Cà Phê Sáng Tạo · Trà-Sữa
Tăng giá → giảm số lượng
4 / 5
Cà Phê Máy · Cà Phê Thủ Công · Cà Phê Sáng Tạo · Trà-Sữa
Ngoại lệ duy nhất
Sữa Đá
Cả tăng giá lẫn giảm giá đều tăng số lượng — yếu tố mùa vụ tháng 4
Nhận định
📊 Kết luận chung 4/5 NHÓM ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Máy (-26.2%), Cà Phê Thủ Công (-13.9%), Cà Phê Sáng Tạo (-23.3%)Trà-Sữa (-21.6%) đều giảm số lượng bán sau khi tăng giá. Trà-Sữa nhất quán cả hai chiều: giảm giá thì số lượng tăng +9.4%.
🌡️ Cà Phê Sữa Đá — Ngoại lệ duy nhất, yếu tố mùa vụ
Cả tăng giá (+11.7%) lẫn giảm giá (+9.0%) đều ghi nhận số lượng tăng. Tháng 4 nóng hơn tháng 3 khiến nhu cầu đồ uống đá tăng bất kể chiều điều chỉnh giá — không thể tách biệt tác động giá khỏi tác động mùa vụ trong giai đoạn này.
📉 Trà-Sữa — Nhạy cảm giá rõ nhất
Nhóm có volume lớn nhất (666 ly/ngày trước đổi giá) và phản ứng nhất quán theo cả hai chiều. Tăng giá: 666 → 522 ly/ngày (-21.6%). Giảm giá: 55 → 60 ly/ngày (+9.4%). Đây là nhóm phù hợp nhất để đánh giá độ nhạy cảm giá thực sự.
% Thay đổi SL/ngày trung bình theo nhóm (trường hợp tăng giá)
Biểu đồ tác động — % Δ SL/ngày (sau đổi giá 10/4)
Chỉ hiển thị trường hợp tăng giá. Giá trị âm = giảm số lượng, dương = tăng số lượng.
Tổng hợp theo nhóm
So sánh 5 nhóm — Δ SL/ngày trung bình
Nhóm Tăng giá (trường hợp) SL/ngày trước → sau % Δ SL Giảm giá (trường hợp) SL/ngày trước → sau % Δ SL Nhận xét
Cà Phê Máy189525 → 388-26.2%56 → 4-25.3%ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Sáng Tạo55170 → 130-23.2%25 → 50.0%ĐÚNG QUY LUẬT
Trà-Sữa210666 → 522-21.6%3055 → 60+9.3%ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Thủ Công5134 → 29-13.7%ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Sữa Đá1091 → 101+11.7%40472 → 514+9.0%YẾU TỐ MÙA
Cà Phê Máy ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Máy — Tóm tắt
Chiều thay đổi giá Số trường hợp SL/ngày trước → sau % Δ SL
Tăng giá189525 → 388-26.2%
Giảm giá56 → 4-25.3%
⚠️ Giảm giá chỉ có 5 trường hợp — mẫu quá nhỏ, chưa đủ cơ sở kết luận xu hướng.
Chi tiết từng cửa hàng × món (194 dòng)
Cửa hàng Tên món Giá trước Giá sau Δ Giá SL/ngày trước SL/ngày sau % Δ SL
Central ParkCà Phê (Americano)55.00060.000+5.00029.624.9-15.6%
Centre PointCà Phê (Americano)50.00055.000+5.00011.18.9-19.4%
Eco RetreatCà Phê (Americano)50.00055.000+5.0002.70.5-80.4%
EndovinaCà Phê (Americano)50.00055.000+5.0005.75.4-5.0%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Americano)50.00055.000+5.0006.44.9-24.6%
SALACà Phê (Americano)55.00060.000+5.00021.713.5-37.6%
Saigon TowerCà Phê (Americano)50.00055.000+5.0003.22.6-20.2%
SomersetCà Phê (Americano)55.00060.000+5.00013.88.3-39.5%
The HallMarkCà Phê (Americano)50.00055.000+5.00024.621.2-13.7%
Thi SáchCà Phê (Americano)50.00055.000+5.00017.014.1-16.8%
Central ParkCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)65.00070.000+5.00012.49.0-27.7%
Centre PointCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0006.23.6-42.6%
Eco RetreatCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0001.20.5-61.0%
EndovinaCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0003.72.2-39.0%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0002.32.3-2.0%
SALACà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)65.00070.000+5.0006.25.2-15.8%
Saigon TowerCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0001.60.8-51.0%
SomersetCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)65.00070.000+5.0005.24.3-17.0%
The HallMarkCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0006.04.4-26.2%
Thi SáchCà Phê (Cappuccino_Meiji Milk)60.00065.000+5.0008.03.6-54.8%
Central ParkCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)65.00070.000+5.0004.23.3-21.1%
Centre PointCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.62.3+50.0%
Eco RetreatCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0000.70.4-42.9%
EndovinaCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.30.7-46.4%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.80.9-49.1%
SALACà Phê (Cappuccino_Oat Milk)65.00070.000+5.0003.93.5-9.4%
Saigon TowerCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0000.20.2+7.1%
SomersetCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)65.00070.000+5.0003.01.1-61.9%
The HallMarkCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.80.9-65.7%
Thi SáchCà Phê (Cappuccino_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.31.3-42.9%
Central ParkCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)65.00070.000+5.0007.04.2-39.5%
Centre PointCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00070.000+10.0003.62.8-21.0%
Eco RetreatCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00065.000+5.0000.60.1-74.3%
EndovinaCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00065.000+5.0002.41.4-43.5%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00070.000+10.0001.11.5+37.1%
SALACà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)65.00070.000+5.0005.73.0-47.1%
Saigon TowerCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00065.000+5.0001.30.9-32.1%
SomersetCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)65.00070.000+5.0004.22.2-48.1%
The HallMarkCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00065.000+5.0007.04.1-40.8%
Thi SáchCà Phê (Cara-Melting_Meiji Milk)60.00065.000+5.0003.82.3-38.2%
Central ParkCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)65.00070.000+5.0002.72.1-21.4%
Centre PointCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.81.4-22.3%
EndovinaCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00065.000+5.0000.80.7-14.3%
PasteurCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)65.00070.000+5.0001.81.8-0.9%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00065.000+5.0000.41.1+135.7%
SALACà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)65.00070.000+5.0002.82.6-5.7%
Saigon TowerCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00065.000+5.0000.80.3-63.3%
SomersetCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)65.00070.000+5.0001.41.1-27.5%
The HallMarkCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.01.6-21.4%
Thi SáchCà Phê (Cara-Melting_Oat Milk)60.00070.000+10.0000.81.3+65.3%
Central ParkCà Phê (Espresso_Tonic)70.00075.000+5.0000.71.4+114.3%
Centre PointCà Phê (Espresso_Tonic)65.00075.000+10.0001.11.1+2.9%
Eco RetreatCà Phê (Espresso_Tonic)65.00070.000+5.0000.80.3-63.3%
EndovinaCà Phê (Espresso_Tonic)65.00070.000+5.0000.40.1-89.3%
Nguyễn Văn ThủCà Phê (Espresso_Tonic)75.00070.000-5.0000.30.5+42.9%
PasteurCà Phê (Espresso_Tonic)70.00075.000+5.0001.41.1-20.9%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Espresso_Tonic)65.00075.000+10.0000.40.2-46.4%
SALACà Phê (Espresso_Tonic)70.00075.000+5.0002.31.5-36.7%
Saigon TowerCà Phê (Espresso_Tonic)65.00070.000+5.0000.20.2-14.3%
SomersetCà Phê (Espresso_Tonic)70.00075.000+5.0000.70.5-28.6%
The HallMarkCà Phê (Espresso_Tonic)65.00070.000+5.0001.81.5-17.0%
Thi SáchCà Phê (Espresso_Tonic)65.00070.000+5.0001.81.0-43.8%
Central ParkCà Phê (Latte_Meiji Milk)65.00070.000+5.00021.917.4-20.6%
Centre PointCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0008.76.8-22.0%
Eco RetreatCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0000.70.5-28.6%
EndovinaCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0007.05.7-18.4%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0005.44.2-22.2%
SALACà Phê (Latte_Meiji Milk)65.00070.000+5.00015.914.1-11.6%
Saigon TowerCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0002.41.4-43.5%
SomersetCà Phê (Latte_Meiji Milk)65.00070.000+5.00012.97.7-40.5%
The HallMarkCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.0009.810.1+2.8%
Thi SáchCà Phê (Latte_Meiji Milk)60.00065.000+5.00019.315.4-20.4%
Central ParkCà Phê (Latte_Oat Milk)65.00070.000+5.00010.99.1-16.5%
Centre PointCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0004.12.7-34.0%
Eco RetreatCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.10.3-74.3%
EndovinaCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0001.92.4+28.6%
Nguyễn Văn ThủCà Phê (Latte_Oat Milk)70.00065.000-5.0002.92.2-24.2%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.72.7+1.8%
SALACà Phê (Latte_Oat Milk)65.00070.000+5.0008.97.0-20.7%
Saigon TowerCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.11.1-45.9%
SomersetCà Phê (Latte_Oat Milk)65.00070.000+5.0004.73.8-18.4%
The HallMarkCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0006.95.5-20.5%
Thi SáchCà Phê (Latte_Oat Milk)60.00065.000+5.0002.32.2-6.1%
Central ParkCà Phê (Pumpkin Latte)70.00075.000+5.0002.91.4-50.5%
Centre PointCà Phê (Pumpkin Latte)65.00070.000+5.0002.30.9-59.2%
EndovinaCà Phê (Pumpkin Latte)65.00070.000+5.0000.40.4-14.3%
Nam PhúcCà Phê (Pumpkin Latte)70.00075.000+5.0001.20.3-76.6%
Nguyễn Văn ThủCà Phê (Pumpkin Latte)75.00070.000-5.0000.80.7-8.2%
PasteurCà Phê (Pumpkin Latte)75.00070.000-5.0001.91.0-47.1%
SALACà Phê (Pumpkin Latte)70.00075.000+5.0002.41.6-35.7%
SomersetCà Phê (Pumpkin Latte)70.00075.000+5.0001.61.2-23.5%
The HallMarkCà Phê (Pumpkin Latte)65.00070.000+5.0002.00.3-85.7%
Thi SáchCà Phê (Pumpkin Latte)65.00070.000+5.0000.70.6-7.1%
Central ParkCà phê (Americano_Brazil Vinhal)70.00075.000+5.0000.90.8-14.3%
SALACà phê (Americano_Brazil Vinhal)70.00075.000+5.0000.30.4+14.3%
SomersetCà phê (Americano_Brazil Vinhal)70.00075.000+5.0000.80.7-8.2%
The HallMarkCà phê (Americano_Brazil Vinhal)65.00070.000+5.0000.40.2-46.4%
Thi SáchCà phê (Americano_Brazil Vinhal)65.00070.000+5.0002.70.7-73.2%
Centre PointCà phê (Americano_Costa Rica Hacienda Sa65.00070.000+5.0000.20.1-78.6%
BeaconCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.20.1-35.7%
Central ParkCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.40.9+103.6%
Centre PointCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0001.31.4+7.1%
EndovinaCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.4+14.3%
Hoàng Văn TháiCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.60.8+45.7%
Hưng GiaCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.7+100.0%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.90.2-73.2%
Nguyễn Văn ThủCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.20.2+7.1%
Ngô Văn NămCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0001.10.9-14.3%
Ngọc HàCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.61.0+80.0%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.5+42.9%
Phố Chả CáCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0005.72.1-62.2%
SALACà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.90.5-41.1%
Saigon PearlCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.2-42.9%
Thảo ĐiềnCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0001.40.7-50.5%
Trương ĐịnhCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0001.11.2+7.1%
Tú XươngCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.70.4-42.9%
Tống Hữu ĐịnhCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.1-71.4%
Võ Thị SáuCà phê (Americano_Fine Robusta _Cư M'Gar65.00070.000+5.0000.30.1-71.4%
Thi SáchCà phê (Americano_Gesha Paraiso 92)80.00085.000+5.0000.10.1-14.3%
Central ParkCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.30.6-57.1%
Hoàng Văn TháiCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.41.5+5.5%
Hưng GiaCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.40.7-50.5%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.60.6-60.2%
Ngô Văn NămCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.41.5+2.2%
Ngọc HàCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0002.11.5-30.1%
Phan Văn TrịCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.21.1-10.4%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.60.4-22.9%
Phố Chả CáCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0004.32.2-48.4%
Saigon PearlCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.80.9+10.2%
SomersetCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.30.4+14.3%
Thảo ĐiềnCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0002.10.6-70.7%
Trương ĐịnhCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.90.1-97.5%
Tôn Đức ThắngCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.60.9+71.4%
Tú XươngCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.70.6-65.7%
Tống Hữu ĐịnhCà phê (Americano_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.40.4-14.3%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Americano_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0000.20.3+28.6%
Nam PhúcCà phê (Americano_Pampojila COE 7)90.00095.000+5.0000.10.5+328.6%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Americano_Pampojila COE 7)85.00095.000+10.0000.30.1-85.7%
Phố Chả CáCà phê (Americano_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0000.70.3-57.1%
Trương ĐịnhCà phê (Americano_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0001.00.2-81.0%
Central ParkCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge85.00090.000+5.0002.91.2-57.1%
Centre PointCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge80.00085.000+5.0000.40.2-57.1%
EndovinaCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge80.00085.000+5.0000.30.1-57.1%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge80.00085.000+5.0000.10.1-14.3%
SomersetCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge85.00090.000+5.0001.40.7-53.8%
The HallMarkCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge80.00085.000+5.0002.60.8-68.3%
Thi SáchCà phê (Americano_Peru Auber Terrones Ge80.00085.000+5.0001.62.3+50.0%
Central ParkCà phê (Americano_Peru El Rejo Sidra)85.00090.000+5.0001.00.5-52.4%
EndovinaCà phê (Americano_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.30.6+71.4%
SomersetCà phê (Americano_Peru El Rejo Sidra)85.00090.000+5.0000.20.3+28.6%
The HallMarkCà phê (Americano_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.80.3-57.1%
Thi SáchCà phê (Americano_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0001.11.1-1.4%
Thi SáchCà phê (Americano_Sidra)65.00070.000+5.0000.10.1-14.3%
Centre PointCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0001.10.8-31.4%
EndovinaCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.70.3-50.0%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.30.2-28.6%
SALACà phê (Americano_Typica Washed NY2820)80.00085.000+5.0001.81.3-27.7%
SomersetCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)80.00085.000+5.0000.70.3-50.0%
The HallMarkCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.30.4+14.3%
Thi SáchCà phê (Americano_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0001.42.5+71.4%
Central ParkCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.10.1-57.1%
Hoàng Văn TháiCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.20.2-14.3%
Ngô Văn NămCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.20.2+7.1%
Ngọc HàCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.10.1+28.6%
Phố Chả CáCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0001.00.5-52.4%
SomersetCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.10.2+71.4%
Thảo ĐiềnCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.30.4+14.3%
Tú XươngCà phê (Espresso_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.60.1-91.4%
Hoàng Văn TháiCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.20.1-35.7%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.80.1-87.8%
Ngô Văn NămCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.10.3+157.1%
Ngọc HàCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.10.1-14.3%
Phố Chả CáCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.40.2-57.1%
SomersetCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.30.1-71.4%
Thảo ĐiềnCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.10.3+157.1%
Tú XươngCà phê (Espresso_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.20.1-57.1%
Central ParkCà phê (Espresso_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.30.2-28.6%
Centre PointCà phê (Espresso_Peru Auber Terrones Gei80.00085.000+5.0000.20.1-78.6%
SomersetCà phê (Espresso_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.20.1-78.6%
The HallMarkCà phê (Espresso_Peru Auber Terrones Gei80.00085.000+5.0000.30.1-71.4%
Central ParkCà phê (Espresso_Peru El Rejo Sidra)85.00090.000+5.0000.10.1+28.6%
Thi SáchCà phê (Espresso_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.20.1-35.7%
Central ParkCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov55.00060.000+5.0002.12.2+6.0%
Centre PointCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov50.00055.000+5.0001.90.8-59.7%
Eco RetreatCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov60.00055.000-5.0000.10.1-14.3%
EndovinaCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov50.00055.000+5.0001.71.70.0%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov50.00055.000+5.0001.11.2+11.4%
SALACà phê (Espresso_The Little Prince's Lov55.00060.000+5.0002.92.6-11.0%
SomersetCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov55.00060.000+5.0001.91.4-24.4%
The HallMarkCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov50.00055.000+5.0001.30.4-67.9%
Thi SáchCà phê (Espresso_The Little Prince's Lov50.00055.000+5.0001.30.9-35.7%
EndovinaCà phê (Espresso_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.10.3+157.1%
SALACà phê (Espresso_Typica Washed NY2820)80.00085.000+5.0000.10.1+28.6%
The HallMarkCà phê (Espresso_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.10.1+28.6%
Cà Phê Sáng Tạo ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Sáng Tạo — Tóm tắt
Chiều thay đổi giá Số trường hợp SL/ngày trước → sau % Δ SL
Tăng giá55170 → 130-23.2%
Giảm giá25 → 50.0%
⚠️ Giảm giá chỉ có 2 trường hợp — mẫu quá nhỏ, chưa đủ cơ sở kết luận xu hướng.
Chi tiết từng cửa hàng × món (57 dòng)
Cửa hàng Tên món Giá trước Giá sau Δ Giá SL/ngày trước SL/ngày sau % Δ SL
Central ParkCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)75.00080.000+5.0003.62.7-25.0%
Centre PointCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)70.00075.000+5.0002.72.1-21.4%
EndovinaCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)70.00075.000+5.0001.31.1-21.4%
Nguyễn Văn ThủCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)80.00075.000-5.0003.13.5+11.7%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)70.00080.000+10.0000.91.2+39.3%
SALACà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)75.00080.000+5.0005.84.0-29.9%
SomersetCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)75.00080.000+5.0003.81.6-57.1%
The HallMarkCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)70.00075.000+5.0004.01.9-51.2%
Thi SáchCà Phê (Coldbrew_Citrus Punch)70.00075.000+5.0003.22.0-36.5%
Central ParkCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)80.00085.000+5.0003.93.1-20.4%
Centre PointCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)75.00080.000+5.0003.93.0-22.9%
EndovinaCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)75.00080.000+5.0003.01.8-39.7%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)75.00080.000+5.0002.01.4-28.6%
SALACà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)80.00085.000+5.0004.74.1-11.2%
SomersetCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)80.00085.000+5.0003.22.2-32.0%
The HallMarkCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)75.00080.000+5.0002.93.0+3.8%
Thi SáchCà Phê (Coldbrew_Coconut Blossom)75.00080.000+5.0003.22.5-21.7%
Central ParkCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)75.00080.000+5.0003.62.5-30.4%
Centre PointCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)70.00080.000+10.0002.42.5+1.3%
EndovinaCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)70.00075.000+5.0001.20.9-22.1%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)70.00075.000+5.0001.20.8-37.7%
SALACà Phê (Coldbrew_Dark Purple)75.00080.000+5.0003.32.8-15.7%
SomersetCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)75.00080.000+5.0002.61.3-47.8%
The HallMarkCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)70.00075.000+5.0002.21.4-35.7%
Thi SáchCà Phê (Coldbrew_Dark Purple)70.00075.000+5.0002.42.0-18.2%
Centre PointCà Phê (Coldbrew_Fruity Summer Dream)50.00055.000+5.0000.20.3+28.6%
EndovinaCà Phê (Coldbrew_Fruity Summer Dream)50.00055.000+5.0000.20.1-57.1%
SALACà Phê (Coldbrew_Fruity Summer Dream)55.00060.000+5.0000.30.1-71.4%
SomersetCà Phê (Coldbrew_Fruity Summer Dream)55.00060.000+5.0000.10.1-57.1%
Thi SáchCà Phê (Coldbrew_Fruity Summer Dream)50.00055.000+5.0000.10.2+114.3%
Central ParkCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)80.00085.000+5.0002.11.3-36.8%
Centre PointCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00080.000+5.0002.81.5-46.9%
EndovinaCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00080.000+5.0001.70.5-71.4%
Nam PhúcCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)85.00080.000-5.0001.61.2-23.5%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00085.000+10.0000.40.8+82.1%
SALACà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)80.00085.000+5.0003.02.6-14.3%
Saigon TowerCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00080.000+5.0000.90.7-25.0%
SomersetCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)80.00085.000+5.0001.11.1-1.4%
The HallMarkCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00080.000+5.0001.91.5-19.3%
Thi SáchCà Phê (Golden Berry_Coldbrew Coffee)75.00085.000+10.0001.71.1-37.1%
Central ParkCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)60.00065.000+5.0001.91.7-11.8%
Centre PointCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00065.000+10.0002.21.7-22.9%
EndovinaCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00060.000+5.0001.01.3+33.3%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00060.000+5.0001.91.2-34.5%
SALACà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)60.00065.000+5.0004.33.3-23.1%
Saigon TowerCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00060.000+5.0000.90.2-73.2%
SomersetCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)60.00065.000+5.0002.71.6-39.3%
The HallMarkCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00060.000+5.0004.42.3-47.5%
Thi SáchCà Phê (Nitro Coldbrew Tonic)55.00060.000+5.0001.81.4-19.6%
Central ParkCà Phê (Nitro Coldbrew)55.00060.000+5.0007.98.6+8.7%
Centre PointCà Phê (Nitro Coldbrew)50.00055.000+5.0004.24.7+10.5%
EndovinaCà Phê (Nitro Coldbrew)50.00055.000+5.0006.24.3-31.1%
Phạm Ngọc ThạchCà Phê (Nitro Coldbrew)50.00055.000+5.0006.14.3-29.9%
SALACà Phê (Nitro Coldbrew)55.00060.000+5.00012.010.9-9.5%
SomersetCà Phê (Nitro Coldbrew)55.00060.000+5.0006.45.0-22.4%
The HallMarkCà Phê (Nitro Coldbrew)50.00055.000+5.0009.67.2-24.8%
Thi SáchCà Phê (Nitro Coldbrew)50.00055.000+5.0008.86.7-23.5%
Trà-Sữa ĐÚNG QUY LUẬT
Trà-Sữa — Tóm tắt
Chiều thay đổi giá Số trường hợp SL/ngày trước → sau % Δ SL
Tăng giá210666 → 522-21.6%
Giảm giá3055 → 60+9.3%
Chi tiết từng cửa hàng × món (240 dòng)
Cửa hàng Tên món Giá trước Giá sau Δ Giá SL/ngày trước SL/ngày sau % Δ SL
Central ParkThức uống (Forest Green)80.00085.000+5.0001.62.5+62.2%
Centre PointThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0002.61.0-60.9%
EndovinaThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0001.41.2-17.6%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0001.20.6-53.2%
SALAThức uống (Forest Green)80.00085.000+5.0002.62.5-1.2%
Saigon TowerThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0000.10.1+28.6%
SomersetThức uống (Forest Green)80.00085.000+5.0001.91.6-14.3%
The HallMarkThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0001.70.9-45.7%
Thi SáchThức uống (Forest Green)75.00080.000+5.0001.21.8+48.1%
Central ParkThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0001.71.7+2.9%
Centre PointThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.01.1+9.5%
Eco RetreatThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.40.5-67.0%
EndovinaThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0000.60.6+2.9%
SALAThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0001.91.4-24.4%
SomersetThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0001.31.1-21.4%
The HallMarkThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.31.30.0%
Thi SáchThức uống (Genmaicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.01.2+19.0%
Central ParkThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0001.60.9-38.8%
Centre PointThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)80.00075.000-5.0000.90.7-19.6%
Eco RetreatThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.40.3-35.7%
EndovinaThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.90.6-35.7%
Nguyễn Văn ThủThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)80.00075.000-5.0000.70.6-7.1%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00080.000+10.0000.40.4-3.6%
SALAThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0002.42.1-14.3%
Saigon TowerThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.80.3-63.3%
SomersetThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0002.21.2-44.3%
The HallMarkThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0002.21.3-40.0%
Thi SáchThức uống (Genmaicha Latte_Oat Milk)70.00080.000+10.0000.90.3-62.5%
Central ParkThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0003.22.0-37.9%
Centre PointThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0002.21.1-50.7%
Eco RetreatThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0002.10.4-82.0%
EndovinaThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.61.1-29.6%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0000.60.5-5.7%
SALAThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0003.12.6-15.8%
SomersetThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.0002.42.1-12.3%
The HallMarkThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0002.01.3-35.7%
Thi SáchThức uống (Houjicha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0000.71.2+85.7%
Central ParkThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0001.81.5-17.0%
Centre PointThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0001.41.1-27.5%
Eco RetreatThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.90.2-78.6%
EndovinaThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.71.0+50.0%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0000.10.4+285.7%
SALAThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0002.21.7-22.9%
SomersetThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.0002.11.4-34.6%
The HallMarkThức uống (Houjicha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0002.11.1-50.4%
Central ParkThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)55.00060.000+5.0003.31.9-42.9%
Centre PointThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)50.00055.000+5.0001.61.7+10.2%
EndovinaThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)50.00055.000+5.0001.30.9-35.7%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)50.00055.000+5.0001.31.1-21.4%
SALAThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)55.00060.000+5.0002.73.0+12.5%
SomersetThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)55.00060.000+5.0001.80.9-51.8%
Thi SáchThức uống (Kombucha_Coffee Tonic)50.00055.000+5.0000.61.2+114.3%
Central ParkThức uống (Kombucha_Ginger Ale)60.00065.000+5.0005.65.3-4.9%
Centre PointThức uống (Kombucha_Ginger Ale)55.00060.000+5.0005.15.8+12.7%
EndovinaThức uống (Kombucha_Ginger Ale)55.00060.000+5.0002.23.1+39.3%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Kombucha_Ginger Ale)55.00060.000+5.0002.22.2+0.7%
SALAThức uống (Kombucha_Ginger Ale)60.00065.000+5.0004.96.6+35.4%
SomersetThức uống (Kombucha_Ginger Ale)60.00065.000+5.0005.01.9-62.9%
Thi SáchThức uống (Kombucha_Ginger Ale)55.00060.000+5.0001.42.4+64.8%
Central ParkThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.0006.85.9-13.6%
Centre PointThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0006.86.7-1.6%
EndovinaThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0005.63.5-36.6%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0002.12.2+3.8%
SALAThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.00012.19.8-19.4%
SomersetThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.0009.79.70.0%
The HallMarkThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0003.93.6-6.9%
Thi SáchThức uống (Mango Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0003.63.2-10.3%
Central ParkThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.00018.317.9-2.3%
Centre PointThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.00011.98.4-29.5%
Eco RetreatThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0007.02.4-65.3%
EndovinaThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0005.14.9-5.0%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00080.000+10.0004.44.1-6.8%
SALAThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.00016.414.2-13.7%
Saigon TowerThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0001.61.1-29.6%
SomersetThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)75.00080.000+5.00010.810.1-5.9%
The HallMarkThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.00012.27.7-37.3%
Thi SáchThức uống (Matcha Latte_Meji Milk)70.00075.000+5.0008.27.7-6.8%
Central ParkThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.00010.48.8-15.7%
Centre PointThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0008.86.6-25.1%
Eco RetreatThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0004.80.7-85.0%
EndovinaThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0004.43.2-28.2%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0004.33.7-14.3%
SALAThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.00015.314.4-6.2%
Saigon TowerThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.0001.71.1-37.1%
SomersetThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)75.00080.000+5.00010.78.8-17.4%
The HallMarkThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00075.000+5.00012.111.0-9.2%
Thi SáchThức uống (Matcha Latte_Oat Milk)70.00080.000+10.0004.63.0-34.1%
Central ParkThức uống (Melon Coffee Latte)70.00075.000+5.0002.22.1-5.7%
Centre PointThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0003.42.7-22.6%
EndovinaThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0002.41.5-39.6%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0001.10.5-57.1%
SALAThức uống (Melon Coffee Latte)70.00075.000+5.0003.62.4-33.0%
Saigon TowerThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0000.20.1-35.7%
SomersetThức uống (Melon Coffee Latte)70.00075.000+5.0003.31.9-42.9%
The HallMarkThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0002.81.6-43.4%
Thi SáchThức uống (Melon Coffee Latte)65.00070.000+5.0001.91.5-19.3%
Central ParkThức uống (Melon Matcha Latte)80.00085.000+5.0006.05.8-4.0%
Centre PointThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0006.24.4-29.6%
EndovinaThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0003.01.9-36.5%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0001.80.8-57.1%
SALAThức uống (Melon Matcha Latte)80.00085.000+5.0006.65.4-17.2%
Saigon TowerThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0000.20.2+7.1%
SomersetThức uống (Melon Matcha Latte)80.00085.000+5.0005.95.0-15.9%
The HallMarkThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0004.92.8-43.5%
Thi SáchThức uống (Melon Matcha Latte)75.00080.000+5.0003.11.8-41.8%
BeaconThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0003.71.2-67.5%
Central ParkThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00085.000+20.0004.62.1-54.0%
Centre PointThức uống (Mint Specialty Chocolate)60.00080.000+20.0002.10.8-61.7%
EndovinaThức uống (Mint Specialty Chocolate)60.00080.000+20.0002.11.0-52.6%
Hoàng Văn TháiThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0004.22.8-34.6%
Hưng GiaThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0004.21.3-69.5%
Hồ Con RùaThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0003.11.1-63.3%
Làng Lụa Hội AnThức uống (Mint Specialty Chocolate)95.00085.000-10.0002.73.5+32.1%
MidtownThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0001.20.9-29.9%
Nam PhúcThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0001.91.1-42.0%
Nguyễn Văn ThủThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0001.91.0-47.1%
Ngô Văn NămThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0006.92.3-66.8%
PasteurThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0001.81.3-25.0%
Phan Văn TrịThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0005.31.2-76.8%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Mint Specialty Chocolate)60.00085.000+25.0000.70.5-28.6%
SALAThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00085.000+20.0006.12.2-63.4%
Saigon PearlThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0001.11.1-1.4%
SomersetThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00085.000+20.0004.81.2-75.1%
The HallMarkThức uống (Mint Specialty Chocolate)60.00080.000+20.0001.91.1-39.5%
Thi SáchThức uống (Mint Specialty Chocolate)60.00080.000+20.0001.10.6-48.6%
Thảo ĐiềnThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0007.63.8-49.6%
Trương ĐịnhThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0002.21.9-14.3%
Tôn Đức ThắngThức uống (Mint Specialty Chocolate)65.00080.000+15.0006.81.4-78.9%
Tú XươngThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0006.13.0-51.7%
Tống Hữu ĐịnhThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0004.91.7-64.9%
Võ Thị SáuThức uống (Mint Specialty Chocolate)70.00085.000+15.0002.90.6-80.2%
BeaconThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0001.42.7+84.6%
Central ParkThức uống (Oat Milk)50.00045.000-5.0003.94.3+11.4%
Centre PointThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0001.31.4+7.1%
Eco RetreatThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0004.60.7-85.4%
EndovinaThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0002.31.4-38.8%
Hoàng Văn TháiThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0002.43.3+36.4%
Hưng GiaThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0002.11.8-14.3%
Hồ Con RùaThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0001.61.7+7.1%
MidtownThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0001.00.9-9.5%
Nam PhúcThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0001.81.8-0.9%
Nguyễn Văn ThủThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0000.80.7-8.2%
Ngô Văn NămThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0003.14.8+54.6%
PasteurThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0001.11.1+2.9%
Phan Văn TrịThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0002.73.0+14.3%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0000.20.2-14.3%
Phố Chả CáThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0000.20.2-14.3%
SALAThức uống (Oat Milk)50.00045.000-5.0001.62.9+83.7%
Saigon PearlThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0000.31.1+214.3%
SomersetThức uống (Oat Milk)50.00045.000-5.0002.21.9-16.4%
The HallMarkThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0001.10.8-31.4%
Thi SáchThức uống (Oat Milk)45.00040.000-5.0000.40.4-3.6%
Thảo ĐiềnThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0002.94.7+61.5%
Trương ĐịnhThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0001.42.0+38.5%
Tôn Đức ThắngThức uống (Oat Milk)50.00040.000-10.0002.62.9+13.7%
Tú XươngThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0004.64.6+0.3%
Tống Hữu ĐịnhThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0000.93.0+232.1%
Võ Thị SáuThức uống (Oat Milk)55.00045.000-10.0001.80.7-62.5%
Central ParkThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.0004.03.4-14.3%
Centre PointThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0003.62.9-19.6%
EndovinaThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0003.32.0-40.0%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0001.20.9-29.9%
SALAThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.0005.84.1-28.3%
SomersetThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)60.00065.000+5.0005.85.7-1.9%
The HallMarkThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0002.12.0-5.3%
Thi SáchThức uống (Pink Guava Nitro Oolong Tea)55.00060.000+5.0001.32.5+85.7%
Central ParkThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0002.01.2-38.1%
Centre PointThức uống (Pumpkin Matcha)65.00070.000+5.0000.80.5-32.7%
EndovinaThức uống (Pumpkin Matcha)65.00070.000+5.0000.80.7-14.3%
Ngọc HàThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0003.03.00.0%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Pumpkin Matcha)65.00075.000+10.0000.40.4-3.6%
Phố Chả CáThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0002.62.7+6.2%
SALAThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0002.72.2-16.1%
SomersetThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0001.21.7+36.4%
The HallMarkThức uống (Pumpkin Matcha)65.00070.000+5.0002.20.1-95.7%
Trương ĐịnhThức uống (Pumpkin Matcha)70.00075.000+5.0001.81.4-22.3%
Central ParkThức uống (Pumpkin Milk)55.00060.000+5.0003.01.8-39.7%
Centre PointThức uống (Pumpkin Milk)50.00055.000+5.0001.60.7-57.1%
EndovinaThức uống (Pumpkin Milk)50.00055.000+5.0001.11.1-1.4%
SALAThức uống (Pumpkin Milk)55.00060.000+5.0003.82.3-38.2%
SomersetThức uống (Pumpkin Milk)55.00060.000+5.0002.12.4+15.0%
The HallMarkThức uống (Pumpkin Milk)50.00055.000+5.0000.90.1-89.3%
BeaconThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0001.21.2-2.6%
Central ParkThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00085.000+10.0001.61.9+25.5%
Centre PointThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00080.000+10.0001.61.3-17.3%
Eco RetreatThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00080.000+10.0000.60.3-48.6%
EndovinaThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00080.000+10.0000.90.9-3.6%
Hoàng Văn TháiThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.72.6+54.3%
Hưng GiaThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0000.80.9+16.3%
Hồ Con RùaThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.20.7+221.4%
Làng Lụa Hội AnThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0000.31.3+300.0%
MidtownThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.41.1+135.7%
Nam PhúcThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.71.1+71.4%
Nguyễn Văn ThủThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.61.0+80.0%
Ngô Văn NămThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.61.5-2.0%
Ngọc HàThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.21.5+20.8%
PasteurThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.81.3+65.3%
Phan Văn TrịThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00085.000+10.0000.60.8+37.1%
Phạm Ngọc ThạchThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00085.000+15.0000.30.5+57.1%
Phố Chả CáThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0002.42.2-8.4%
SALAThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.81.5-17.0%
Saigon PearlThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0001.10.9-18.6%
SomersetThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00085.000+10.0000.91.0+12.5%
The HallMarkThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00080.000+10.0000.40.6+28.6%
Thi SáchThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng70.00080.000+10.0000.60.9+71.4%
Thảo ĐiềnThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0004.24.5+7.1%
Trương ĐịnhThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.61.2-23.5%
Tôn Đức ThắngThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng75.00080.000+5.0000.30.5+42.9%
Tú XươngThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0001.11.2+11.4%
Tống Hữu ĐịnhThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0000.71.2+85.7%
Võ Thị SáuThức uống (Specialty Chocolate)_Nóng80.00085.000+5.0000.90.3-67.9%
BeaconThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.21.3-40.0%
Central ParkThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00085.000+10.0003.94.5+15.1%
Centre PointThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0003.61.9-47.8%
Eco RetreatThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0005.61.3-76.0%
EndovinaThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0002.22.3+2.9%
Hoàng Văn TháiThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0007.43.8-48.8%
Hưng GiaThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0001.93.3+76.5%
Hồ Con RùaThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0001.81.9+9.8%
Làng Lụa Hội AnThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0005.66.3+14.0%
MidtownThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0001.21.5+24.7%
Nam PhúcThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.61.9-25.5%
Nguyễn Văn ThủThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0001.62.2+43.9%
Ngô Văn NămThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0003.84.3+13.4%
Ngọc HàThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0005.46.6+20.7%
PasteurThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.12.5+17.3%
Phan Văn TrịThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.32.9+22.4%
Phố Chả CáThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.00010.26.5-36.6%
SALAThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0002.84.3+54.3%
Saigon PearlThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.72.3-14.3%
Saigon TowerThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0000.10.1-14.3%
SomersetThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00085.000+10.0002.71.5-44.6%
The HallMarkThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0003.01.9-34.9%
Thi SáchThức uống (Specialty Chocolate)_Đá70.00080.000+10.0002.61.4-46.0%
Thảo ĐiềnThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0009.67.3-23.3%
Trương ĐịnhThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0003.23.6+12.3%
Tôn Đức ThắngThức uống (Specialty Chocolate)_Đá75.00080.000+5.0002.42.4-2.6%
Tú XươngThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0004.85.4+13.6%
Tống Hữu ĐịnhThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0003.43.7+6.5%
Võ Thị SáuThức uống (Specialty Chocolate)_Đá80.00085.000+5.0001.80.8-57.1%
Cà Phê Thủ Công ĐÚNG QUY LUẬT
Cà Phê Thủ Công — Tóm tắt
Chiều thay đổi giá Số trường hợp SL/ngày trước → sau % Δ SL
Tăng giá5134 → 29-13.7%
Chi tiết từng cửa hàng × món (51 dòng)
Cửa hàng Tên món Giá trước Giá sau Δ Giá SL/ngày trước SL/ngày sau % Δ SL
Central ParkCà phê (Handbrew_Brazil Vinhal)75.00080.000+5.0000.30.4+14.3%
SALACà phê (Handbrew_Brazil Vinhal)75.00080.000+5.0000.10.2+114.3%
Thi SáchCà phê (Handbrew_Brazil Vinhal)70.00075.000+5.0000.10.1+28.6%
Centre PointCà phê (Handbrew_Costa Rica Hacienda San70.00075.000+5.0000.30.1-85.7%
Hoàng Văn TháiCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.30.2-28.6%
Hưng GiaCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.40.3-25.0%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.20.3+50.0%
Ngô Văn NămCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.80.9+16.3%
Ngọc HàCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.40.9+103.6%
Phố Chả CáCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0002.10.9-54.9%
SomersetCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.20.2+7.1%
Thảo ĐiềnCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.70.4-42.9%
Trương ĐịnhCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.20.4+92.9%
Tú XươngCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.30.5+57.1%
Tống Hữu ĐịnhCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.10.1+28.6%
Võ Thị SáuCà phê (Handbrew_Fine Robusta _Cư M'Gar)65.00070.000+5.0000.10.1-14.3%
SomersetCà phê (Handbrew_Gesha Paraiso 92)85.00090.000+5.0000.10.1-57.1%
Central ParkCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.20.8+242.9%
Hoàng Văn TháiCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.70.5-21.4%
Hưng GiaCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.21.1-14.3%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.11.1-1.4%
Ngô Văn NămCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.60.7+20.0%
Ngọc HàCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0001.41.7+18.7%
Phố Chả CáCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0003.41.9-46.1%
SomersetCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.30.30.0%
Thảo ĐiềnCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.20.5+114.3%
Tú XươngCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.40.7+50.0%
Võ Thị SáuCà phê (Handbrew_Liberica M’Drak)65.00070.000+5.0000.40.1-89.3%
Hồ Con RùaCà phê (Handbrew_Pampojila COE 7)90.00095.000+5.0000.10.1-57.1%
Làng Lụa Hội AnCà phê (Handbrew_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0000.90.4-51.8%
Nam PhúcCà phê (Handbrew_Pampojila COE 7)90.00095.000+5.0000.30.1-57.1%
Phố Chả CáCà phê (Handbrew_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0000.71.6+142.9%
Trương ĐịnhCà phê (Handbrew_Pampojila COE 7)95.000100.000+5.0000.60.2-57.1%
Central ParkCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei90.00095.000+5.0003.91.9-52.2%
Centre PointCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.60.3-48.6%
EndovinaCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.20.3+28.6%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.10.1+28.6%
SomersetCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei90.00095.000+5.0001.00.4-57.1%
The HallMarkCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0000.80.3-63.3%
Thi SáchCà phê (Handbrew_Peru Auber Terrones Gei85.00090.000+5.0001.20.5-57.1%
Central ParkCà phê (Handbrew_Peru El Rejo Sidra)85.00090.000+5.0000.71.0+50.0%
EndovinaCà phê (Handbrew_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.10.5+371.4%
SomersetCà phê (Handbrew_Peru El Rejo Sidra)85.00090.000+5.0000.30.4+28.6%
The HallMarkCà phê (Handbrew_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.30.2-42.9%
Thi SáchCà phê (Handbrew_Peru El Rejo Sidra)80.00085.000+5.0000.40.6+39.3%
Centre PointCà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.40.5+17.9%
EndovinaCà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.30.6+85.7%
Phạm Ngọc ThạchCà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.60.3-40.0%
SALACà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)80.00085.000+5.0002.61.9-23.6%
SomersetCà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)80.00085.000+5.0000.60.5-5.7%
Thi SáchCà phê (Handbrew_Typica Washed NY2820)75.00080.000+5.0000.30.9+157.1%
Cà Phê Sữa Đá YẾU TỐ MÙA
Cà Phê Sữa Đá — Tóm tắt
Chiều thay đổi giá Số trường hợp SL/ngày trước → sau % Δ SL
Tăng giá1091 → 101+11.7%
Giảm giá40472 → 514+9.0%
Chi tiết từng cửa hàng × món (50 dòng)
Cửa hàng Tên món Giá trước Giá sau Δ Giá SL/ngày trước SL/ngày sau % Δ SL
Central ParkBạc Xỉu55.00060.000+5.00014.417.5+21.0%
Centre PointBạc Xỉu50.00060.000+10.0007.115.4+117.0%
Eco RetreatBạc Xỉu50.00055.000+5.0002.72.2-17.9%
EndovinaBạc Xỉu50.00055.000+5.0009.69.2-3.3%
Phạm Ngọc ThạchBạc Xỉu50.00055.000+5.0004.66.9+51.6%
SALABạc Xỉu55.00060.000+5.00018.916.5-12.5%
Saigon TowerBạc Xỉu50.00055.000+5.0002.31.7-26.5%
SomersetBạc Xỉu55.00060.000+5.0008.610.9+26.9%
The HallMarkBạc Xỉu50.00055.000+5.00012.19.7-19.8%
Thi SáchBạc Xỉu50.00055.000+5.00010.611.4+7.8%
BeaconCà Phê Sữa50.00045.000-5.00018.320.1+9.9%
Hoàng Văn TháiCà Phê Sữa55.00050.000-5.00026.322.9-13.0%
Hưng GiaCà Phê Sữa55.00050.000-5.00022.821.8-4.5%
Hồ Con RùaCà Phê Sữa50.00045.000-5.0008.810.1+14.5%
Làng Lụa Hội AnCà Phê Sữa55.00050.000-5.00019.222.3+16.2%
MidtownCà Phê Sữa50.00045.000-5.0006.78.0+19.3%
Nam PhúcCà Phê Sữa50.00045.000-5.00012.210.5-14.3%
Nguyễn Văn ThủCà Phê Sữa50.00045.000-5.0009.410.8+14.5%
Ngô Văn NămCà Phê Sữa55.00050.000-5.00022.124.4+10.3%
Ngọc HàCà Phê Sữa55.00050.000-5.00011.915.1+27.0%
PasteurCà Phê Sữa50.00045.000-5.00018.819.5+4.0%
Phan Văn TrịCà Phê Sữa50.00045.000-5.00015.621.0+35.0%
Phố Chả CáCà Phê Sữa55.00050.000-5.00025.623.5-8.1%
Saigon PearlCà Phê Sữa50.00045.000-5.00018.318.5+1.0%
Thảo ĐiềnCà Phê Sữa55.00050.000-5.00025.233.2+31.8%
Trương ĐịnhCà Phê Sữa55.00050.000-5.00018.219.2+5.3%
Tôn Đức ThắngCà Phê Sữa50.00045.000-5.00013.017.4+33.7%
Tú XươngCà Phê Sữa55.00050.000-5.00039.643.5+9.9%
Tống Hữu ĐịnhCà Phê Sữa55.00050.000-5.00011.415.3+34.0%
Võ Thị SáuCà Phê Sữa55.00050.000-5.00015.67.2-53.8%
BeaconCà Phê Đen50.00045.000-5.0005.910.4+76.3%
Hoàng Văn TháiCà Phê Đen55.00050.000-5.0006.67.5+14.8%
Hưng GiaCà Phê Đen55.00050.000-5.0004.75.7+22.4%
Hồ Con RùaCà Phê Đen50.00045.000-5.0003.35.2+57.1%
Làng Lụa Hội AnCà Phê Đen55.00050.000-5.0004.76.0+27.6%
MidtownCà Phê Đen50.00045.000-5.0002.92.3-19.2%
Nam PhúcCà Phê Đen50.00045.000-5.0003.83.2-15.5%
Nguyễn Văn ThủCà Phê Đen50.00045.000-5.0004.44.9+10.4%
Ngô Văn NămCà Phê Đen55.00050.000-5.0005.79.2+63.0%
Ngọc HàCà Phê Đen55.00050.000-5.0003.44.8+38.2%
PasteurCà Phê Đen50.00045.000-5.0005.85.0-13.5%
Phan Văn TrịCà Phê Đen50.00045.000-5.0006.66.9+4.6%
Phố Chả CáCà Phê Đen55.00050.000-5.0007.17.1+0.4%
Saigon PearlCà Phê Đen50.00045.000-5.0005.86.0+4.7%
Thảo ĐiềnCà Phê Đen55.00050.000-5.00010.812.6+16.6%
Trương ĐịnhCà Phê Đen55.00050.000-5.0003.86.2+65.1%
Tôn Đức ThắngCà Phê Đen50.00045.000-5.0003.04.6+54.0%
Tú XươngCà Phê Đen55.00050.000-5.00015.115.2+0.5%
Tống Hữu ĐịnhCà Phê Đen55.00050.000-5.0004.75.1+9.2%
Võ Thị SáuCà Phê Đen55.00050.000-5.0004.82.0-58.1%