🗑️ Phân tích Xuất hủy theo tháng

Every Half · Toàn chuỗi (kho cửa hàng EHB) · Tháng 1 → Tháng 5 / 2026
← Portal
Tổng tiền hủy 5 tháng
242.805.689 đ
Tổng số phiếu hủy
4.741
Tháng hủy cao nhất
T2 · 66.151.570đ
Trung bình/tháng (T1–T5)
48.561.138 đ
Tỉ trọng hủy theo nhóm hàng (% tổng giá trị hủy)
39%
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
27%
Trái cây-Hạt
18%
Food khác
10%
Bột-Sữa
5%
Café

Tiền hủy theo tháng (bấm vào cột để xem tháng đó hủy gì nhiều nhất)

📌 Nhận định: Tháng T2 hủy nhiều nhất (66.151.570 đ), cao hơn khoảng 50% so với mức hủy trung bình ~44.163.530 đ/tháng của các tháng khác. Các tháng còn lại có lượng hủy khá đều nhau.

Tiền hủy theo nhóm hàng qua từng tháng

📌 Nhận định: Hai nhóm SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAITrái cây-Hạt chiếm tỉ trọng hủy lớn nhất (~66% tổng giá trị) — đây là nhóm nên ưu tiên kiểm soát định mức và đặt hàng theo sức bán.

Top cửa hàng hủy nhiều nhất — Heatmap theo tháng (ô đậm = hủy nhiều · bấm dòng để xem hủy gì)

Cửa hàngT1T2T3T4T5Tổng
▸ Nguyễn Văn Thủ6.161.94720.876.4711.607.063717.780928.22530.291.488
▸ Thảo Điền1.118.9762.838.6141.849.7861.578.4796.474.08813.859.942
▸ Hoàng Văn Thái2.702.2832.806.3224.778.2851.398.0952.118.18413.803.169
▸ Tống Hữu Định·3.485.6554.676.1822.783.6271.373.19312.318.657
▸ Ngô Văn Năm1.292.6131.598.4512.441.4932.831.5314.014.88512.178.973
▸ Endovina4.589.2973.090.3992.408.5101.726.639151.58311.966.429
▸ Hồ Con Rùa2.265.2912.179.0161.693.7412.683.4802.013.46010.834.988
▸ Phạm Ngọc Thạch2.376.2681.537.8181.461.7883.500.3951.615.84010.492.109
▸ Nam Phúc1.179.4382.023.5902.121.5982.555.0572.203.33310.083.016
▸ Beacon2.238.5453.034.7661.519.8692.041.775416.5709.251.526
▸ SALA4.357.2462.040.5031.000.867853.599433.9698.686.185
▸ Pasteur2.315.3702.473.2101.012.3821.424.001781.2568.006.219

Top lý do hủy (bấm để xem mặt hàng theo lý do)

Lý doTiền hủy (đ)% tổng
▸ Hết hạn sử dụng102.232.41842.1%
▸ Hàng hóa bị hư hỏng55.102.90922.7%
▸ Bánh hết hạn sử dụng34.403.92514.2%
▸ Bán thành phẩm hết hạn sử dụng14.582.7416.0%
▸ Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng10.696.8414.4%
▸ Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng10.392.0044.3%
▸ Trái cây hư hỏng/ dập nát8.691.7663.6%
▸ Sản phẩm hủy do trainee thao tác sai2.644.9501.1%
▸ Sản phẩm hủy do khách yêu cầu đổi/trả1.789.4310.7%
▸ Hàng hóa bị rơi vỡ1.219.1840.5%

Top mặt hàng hủy nhiều nhất (theo giá vốn) (bấm để xem cửa hàng nào hủy)

Mặt hàngTiền hủy (đ)Số lượng
▸ Dưa lưới Biển Ngọc Bích27.519.378329 Kg
▸ Bánh Pain aux Raisins23.370.000779 Cái
▸ Bánh Croissant16.344.000681 Cái
▸ Bánh Sausage Puff15.904.000568 Cái
▸ Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg14.918.00647 Kg
▸ Tầm Bóp Đông Lạnh12.497.83481 Kg
▸ Bánh Lemon Cream Cruffin11.256.000402 Cái
▸ Bánh Cream Cheese Garlic Bun8.760.000365 Cái
▸ Bánh Cinnamon Roll8.704.288427 Cái
▸ Thơm Mật7.935.419255 Kg
▸ Trà_Oolong Lài_WAO_1kg7.159.89123 Kg
▸ Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg6.391.7999 Kg
▸ Hoa Mộc khô5.755.9393 Kg
▸ Bánh Cuộn Ham Cheese5.643.548168 Cái
▸ Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 12 Hộp)5.307.173112 Hộp

🥐 Phân tích riêng — Hủy bánh

Tổng số cái bánh hủy 5 tháng
3.862 cái
Tiền hủy bánh (giá vốn)
94.692.819 đ
% do hết hạn sử dụng
88%
Loại bánh hủy nhiều nhất
Bánh Pain aux Raisins

Số cái bánh hủy theo tháng

📌 Nhận định: Bánh hủy nhiều nhất vào tháng T4 (937 cái). Phần lớn do hết hạn — gợi ý điều chỉnh lượng bánh nhập/sản xuất sát hơn với sức bán từng cửa hàng để giảm lượng tồn cuối ngày.

Top loại bánh hủy (bấm xem theo cửa hàng)

Loại bánhSố cáiTiền hủy
▸ Bánh Pain aux Raisins77923.370.000
▸ Bánh Croissant68116.344.000
▸ Bánh Sausage Puff56815.904.000
▸ Bánh Cinnamon Roll4278.704.288
▸ Bánh Lemon Cream Cruffin40211.256.000
▸ Bánh Cream Cheese Garlic Bun3658.760.000
▸ Bánh Cuộn Ham Cheese1685.643.548
▸ Bánh Chocolate Cookie1161.967.906
▸ Bánh Chocolat Suisse1112.743.077
▸ Bánh Cinnamon Sourdough Brioche730

Top cửa hàng hủy bánh (bấm xem loại bánh)

Cửa hàngSố cáiTiền hủy
▸ Tống Hữu Định37910.293.888
▸ Hoàng Văn Thái2967.371.631
▸ Beacon2606.483.984
▸ Nam Phúc2516.569.252
▸ Phạm Ngọc Thạch2295.968.253
▸ Ngô Văn Năm2005.273.814
▸ Hồ Con Rùa1955.061.131
▸ Pasteur1935.116.011
▸ Hưng Gia1604.201.306
▸ Centre Point1303.374.514
Ghi chú đọc số: