Kỳ lễ doanh thu +3.3% so với cùng kỳ (18–25/4). Tuy nhiên số hóa đơn -4.5% — lượng khách giảm nhưng mỗi khách chi nhiều hơn (AOV tăng +8.2%). So với cùng khung tháng 3: -0.9% — gần tương đương.
🏪Phân hóa theo loại hình cửa hàngPHÂN HÓA RÕ
Cửa hàng tăng doanh thu (khu dân cư, du lịch, ngoại ô): Võ Thị Sáu, Làng Lụa Hội An, Ngọc Hà, Tống Hữu Định — tăng mạnh khi người dân nghỉ lễ ra ngoài nhiều hơn. Cửa hàng giảm doanh thu (khu văn phòng, tòa nhà thương mại): Nguyễn Văn Thủ, Centre Point, Endovina, Saigon Tower, Phạm Ngọc Thạch — mất lượng khách nhân viên văn phòng khi họ về quê hoặc đi du lịch.
🕐Hành vi giờ uốngDỊCH CHUYỂN MUỘN
Khung giờ 20h tăng mạnh nhất +19.9% trong kỳ lễ — khách đi chơi buổi tối, ngồi lâu hơn ngày thường. Khung giờ 6h giảm -26.0% — mất lượng khách đi làm buổi sáng sớm. Tổng thể: traffic tập trung dịch chuyển sang chiều tối và khuya nhiều hơn ngày thường.
Bảng doanh thu 3 kỳ — từng store
Doanh thu Net · 3 kỳ so sánh · Sắp xếp theo % vs Cùng kỳ (cao → thấp)
💡 Kỳ lễ = 26/4–3/5 · Cùng kỳ = 18/4–25/4 (cùng 8 ngày) ·
T3 tương đương = 26/3–2/4 (cùng vị trí trong tháng)
Store
Kỳ lễ (26/4–3/5)
Cùng kỳ (18–25/4)
T3 (26/3–2/4)
vs Cùng kỳ
vs T3
TỔNG CHUỖI
3.817.054.000
3.695.195.845
3.850.904.200
+3.3%
-0.9%
Võ Thị Sáu
113.021.050
45.887.500
109.184.650
+146.3%
+3.5%
Làng Lụa Hội An
280.253.500
154.602.000
149.681.000
+81.3%
+87.2%
Ngọc Hà
278.907.000
183.978.500
156.022.750
+51.6%
+78.8%
Tống Hữu Định
197.662.250
159.513.500
172.448.000
+23.9%
+14.6%
Tú Xương
229.179.000
201.629.450
216.196.000
+13.7%
+6.0%
Phố Chả Cá
263.680.250
235.996.250
296.333.250
+11.7%
-11.0%
Thảo Điền
374.085.700
344.996.950
334.521.700
+8.4%
+11.8%
Central Park
176.712.250
165.743.500
182.243.750
+6.6%
-3.0%
Hưng Gia
147.715.500
139.396.150
123.806.500
+6.0%
+19.3%
Midtown
81.042.500
78.681.250
77.495.500
+3.0%
+4.6%
Nam Phúc
90.679.100
89.435.250
83.910.500
+1.4%
+8.1%
Hồ Con Rùa
78.184.500
78.070.250
82.165.350
+0.1%
-4.8%
SALA
171.481.750
176.222.500
163.241.750
-2.7%
+5.0%
Beacon
73.213.750
75.688.450
79.983.750
-3.3%
-8.5%
Phan Văn Trị
92.828.000
98.014.000
89.900.750
-5.3%
+3.3%
Tôn Đức Thắng
100.826.000
109.282.000
98.642.450
-7.7%
+2.2%
Ngô Văn Năm
203.784.650
228.617.750
267.225.950
-10.9%
-23.7%
Saigon Pearl
73.109.750
82.131.975
91.450.000
-11.0%
-20.1%
Somerset
100.776.500
116.456.500
130.352.250
-13.5%
-22.7%
Thi Sách
71.178.500
82.981.250
104.540.750
-14.2%
-31.9%
Trương Định
118.803.500
141.609.720
148.353.350
-16.1%
-19.9%
Hoàng Văn Thái
144.432.250
188.480.100
174.439.100
-23.4%
-17.2%
Pasteur
67.700.750
89.235.450
95.581.500
-24.1%
-29.2%
Nguyễn Văn Thủ
50.864.500
77.717.250
77.249.000
-34.6%
-34.2%
Centre Point
62.505.750
96.960.600
95.629.150
-35.5%
-34.6%
Endovina
37.740.000
73.680.750
71.157.000
-48.8%
-47.0%
Saigon Tower
3.072.000
9.110.000
12.648.000
-66.3%
-75.7%
Phạm Ngọc Thạch
17.551.250
56.429.000
47.277.000
-68.9%
-62.9%
Eco Retreat
3.520.250
12.252.750
7.646.750
-71.3%
-54.0%
The HallMark
23.881.500
102.395.250
111.576.750
-76.7%
-78.6%
Centec Tower
59.009.750
0
0
—
—
mPlaza
29.651.000
0
0
—
—
Phân tích từng giờ — Kỳ lễ vs Cùng kỳ (18–25/4)
💡Cách đọc
Biểu đồ so sánh doanh thu từng giờ giữa 3 kỳ — theo dõi hành vi khách thay đổi như thế nào trong kỳ lễ.
Bảng bên dưới thể hiện % tăng/giảm từng giờ theo từng cửa hàng (kỳ lễ so với cùng kỳ).
Doanh thu từng giờ — Tổng chuỗi · 3 kỳ
% thay đổi từng giờ theo cửa hàng — Kỳ lễ vs Cùng kỳ (18–25/4)
Cửa hàng
6h
7h
8h
9h
10h
11h
12h
13h
14h
15h
16h
17h
18h
19h
20h
21h
22h
23h
TỔNG CHUỖI
-26.0%
-14.7%
-4.1%
+8.5%
+18.3%
+16.4%
-14.3%
-10.0%
+8.8%
+2.1%
+9.3%
+7.6%
+2.6%
+10.3%
+19.9%
+14.7%
—
—
Beacon
—
+55.4%
+2.1%
+13.6%
+31.3%
+47.9%
-38.8%
-27.7%
-28.5%
-33.0%
-33.1%
-8.7%
-2.7%
-18.0%
+5.2%
+30.4%
—
—
Centec Tower
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Central Park
+77.6%
-27.2%
-6.8%
+12.5%
+40.5%
+23.3%
+17.6%
-2.9%
+13.0%
-3.9%
-1.9%
+7.6%
-13.1%
+17.1%
+14.7%
+114.4%
—
—
Centre Point
-1.6%
-52.2%
-18.8%
-33.6%
-9.1%
-36.5%
-10.0%
-68.5%
-44.3%
-47.7%
-83.1%
-54.6%
-2.5%
-42.4%
-21.0%
-58.7%
—
—
Eco Retreat
—
—
-88.2%
-53.1%
-66.5%
-80.8%
-69.5%
-72.1%
-79.5%
-72.1%
—
—
—
—
—
—
—
—
Endovina
-84.7%
-52.1%
-34.6%
-43.0%
-45.0%
-51.1%
-48.9%
-51.2%
-2.8%
-77.2%
-59.7%
-54.4%
-64.4%
-48.9%
-92.0%
-70.6%
—
—
Hoàng Văn Thái
+28.3%
-36.3%
-36.0%
-22.2%
+3.6%
-1.2%
-46.1%
-35.7%
-27.7%
-29.6%
-32.0%
-33.5%
-18.7%
+20.6%
+58.3%
-51.2%
—
—
Hưng Gia
-12.5%
-28.5%
+14.7%
+4.4%
+1.7%
+10.4%
+49.5%
-7.2%
+9.9%
+7.4%
-1.4%
+9.9%
+30.5%
-6.5%
-0.9%
+2.9%
—
—
Hồ Con Rùa
—
+11.8%
-19.2%
+15.6%
+70.3%
+104.2%
-40.1%
-26.2%
+46.9%
+13.8%
+8.4%
-31.3%
-46.8%
-14.6%
+40.0%
-55.0%
—
—
Làng Lụa Hội An
+117.2%
+247.8%
+92.4%
+67.3%
+95.2%
+106.8%
+117.6%
+65.8%
+74.8%
+46.7%
+15.1%
+102.2%
-0.8%
+242.2%
+90.5%
+124.5%
—
—
Midtown
-80.4%
+5.9%
+11.6%
+11.2%
+48.4%
-32.0%
+5.4%
-29.0%
-8.0%
+0.2%
+88.1%
+3.8%
-51.4%
-6.2%
+54.8%
-27.6%
—
—
Nam Phúc
-58.1%
-44.7%
-0.3%
+14.3%
+4.9%
-23.4%
+16.4%
+13.4%
+3.4%
-18.8%
+76.7%
+3.1%
+13.0%
+45.9%
+5.8%
-12.9%
—
—
Nguyễn Văn Thủ
—
-48.0%
-29.7%
-37.1%
+9.2%
-38.4%
-52.3%
-42.4%
-65.4%
-5.9%
-25.9%
-62.4%
-19.3%
-35.8%
+56.2%
+64.0%
—
—
Ngô Văn Năm
+36.2%
+21.4%
-36.5%
+23.5%
+16.8%
-17.8%
-39.4%
-25.6%
+22.3%
+22.6%
-26.8%
+34.0%
-30.8%
-26.8%
-36.7%
+13.2%
—
—
Ngọc Hà
-25.0%
+135.6%
+50.5%
+114.1%
+57.5%
+46.4%
+16.8%
+56.1%
+34.5%
+58.9%
+126.9%
+14.9%
-39.5%
-26.1%
+47.1%
—
—
—
Pasteur
-61.3%
-65.0%
-12.7%
-29.8%
-1.8%
+43.0%
-45.1%
-55.6%
+0.6%
-27.1%
+7.1%
-9.4%
-46.6%
-22.9%
+6.0%
+136.9%
—
—
Phan Văn Trị
+57.1%
-8.6%
-14.2%
+11.3%
-17.3%
-15.6%
+0.2%
-4.0%
-27.7%
+35.5%
-9.5%
+22.2%
-23.9%
+8.5%
-8.8%
-28.8%
—
—
Phạm Ngọc Thạch
+50.6%
-76.8%
-75.5%
-61.9%
-71.6%
-63.2%
-54.7%
-73.6%
-80.2%
-70.1%
-38.4%
-95.6%
-34.1%
-67.9%
-85.4%
-32.9%
—
—
Phố Chả Cá
-92.3%
+54.4%
+15.4%
+27.4%
+29.5%
-0.5%
+0.5%
-12.4%
+43.1%
-6.9%
+4.5%
+9.6%
+52.1%
+6.1%
+44.9%
-37.8%
—
—
SALA
-25.8%
-3.2%
-16.3%
+4.7%
-18.2%
+60.6%
-24.8%
-5.0%
+2.2%
-12.3%
+14.0%
-0.3%
+3.8%
+44.1%
+23.2%
-26.8%
—
—
Saigon Pearl
—
+20.9%
+17.3%
-11.2%
+2.0%
+60.5%
-53.5%
-42.4%
-16.6%
-29.3%
-17.9%
+0.6%
+29.1%
-16.0%
-14.1%
+276.5%
—
—
Saigon Tower
—
+153.1%
-64.0%
-80.5%
-20.2%
—
-72.4%
-84.3%
-91.9%
-81.4%
+255.8%
-72.8%
—
—
—
—
—
—
Somerset
+5.2%
-28.7%
-32.8%
-8.6%
-18.4%
+37.9%
-49.1%
-34.3%
+13.7%
-25.2%
+26.5%
+3.4%
-25.5%
-5.8%
+293.3%
+35.3%
—
—
The HallMark
—
-67.8%
-75.0%
-75.8%
-74.5%
-75.8%
-75.3%
-85.4%
-85.5%
-81.7%
-87.3%
-12.5%
—
—
—
—
—
—
Thi Sách
+186.0%
-32.0%
-32.9%
-23.7%
-12.3%
+28.0%
-12.5%
-30.8%
+8.9%
-2.5%
-41.6%
+15.3%
-15.1%
-8.3%
+39.6%
+75.1%
—
—
Thảo Điền
—
-15.5%
+3.6%
+9.0%
+28.7%
+17.1%
-0.5%
+22.3%
-7.4%
-11.9%
+16.6%
+22.7%
+36.4%
+17.9%
-4.6%
-18.5%
—
—
Trương Định
+15.1%
-49.5%
-18.8%
-4.4%
-49.0%
-2.7%
-38.8%
-21.7%
+10.6%
+8.9%
+44.5%
-29.5%
+91.9%
+9.2%
-17.8%
-8.1%
—
—
Tôn Đức Thắng
+68.2%
-42.1%
-29.5%
-11.9%
+77.2%
+83.2%
-51.1%
-32.1%
+22.0%
-14.1%
-11.7%
-5.0%
+4.2%
-3.1%
+4.6%
-28.0%
—
—
Tú Xương
+86.1%
-14.7%
+24.7%
+2.3%
+10.8%
+18.6%
-9.9%
-8.8%
+27.2%
+7.1%
+35.7%
+13.9%
-6.8%
+26.5%
+81.1%
+109.1%
—
—
Tống Hữu Định
-63.2%
+19.1%
+12.7%
+33.9%
+43.9%
+46.8%
+4.4%
+43.2%
+12.4%
+4.9%
-6.6%
+47.4%
+10.0%
+15.6%
+34.0%
+89.8%
—
—
Võ Thị Sáu
+57.1%
+172.5%
+172.6%
+213.8%
+187.1%
+71.0%
+56.6%
+97.8%
+86.3%
+181.3%
+96.0%
+153.4%
+149.6%
+150.5%
+336.2%
—
—
—
mPlaza
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Doanh thu tháng 4/2026 — Toàn chuỗi theo ngày
Doanh thu Net · Hàng ngày · Tháng 4/2026 · Toàn chuỗi · 🟠 Ngày lễ 🟣 Ngày thường
📈Nhận định tháng 4XEM CHI TIẾT
TB doanh thu/ngày tháng 4: 467.4M · Tháng 4 khá ổn định suốt cả tháng, không có tuần nào đột biến. Tuần 1 (1–7/4) mạnh nhất (+4.7% vs TB tháng) — Tuần 4 (22–30/4) thấp nhất (-2.2% vs TB tháng). Ngày cuối tháng vào kỳ lễ (26, 27, 30/4): TB 488.3M (+4.5% vs TB tháng 4).