TÁC ĐỘNG ĐỔI GIÁ BÁNH — EVERY HALF

Đổi giá: 27/01/2026 — 9 SKU bánh · Baseline: 27/12/2025 – 26/01/2026 (31 ngày, 1 tháng tròn trước đổi giá) · So với: Tháng 3 (01/03–31/03), Tháng 4 (01/04–30/04), Tháng 5 (01/05–31/05/2026) · Bỏ: vài ngày cuối T1 sau đổi giá + toàn bộ T2 (bị ảnh hưởng Tết) · So cùng cửa hàng: chỉ tính ở các cửa hàng đã có bán sản phẩm đó trong Baseline

1. Tác động tổng — Toàn hệ thống

🥐 Bánh bán lẻ (mua riêng, không qua combo)

Số liệu là tổng cộng cả 9 SKU trên toàn hệ thống 23 cửa hàng, không phải mỗi cửa hàng. Trung bình mỗi cửa hàng bán 26 chiếc bánh bán lẻ/ngày trong Baseline.

Hạng mục Baseline Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Δ T3 vs BL Δ T4 vs BL Δ T5 vs BL
SL bánh /ngày 589 535 486 459 -9.1% -17.5% -22.0%
DT bánh /ngày 33.48M 30.75M 27.32M 25.81M -8.2% -18.4% -22.9%
SL bánh bán lẻ /ngày
0169339508677589 chiếcBaseline (giá cũ)27/12/2025 – 26/01/2026535 chiếcTháng 301/03 – 31/03/2026-9.1%486 chiếcTháng 401/04 – 30/04/2026-17.5%459 chiếcTháng 501/05 – 31/05/2026-22.0%
DT bánh bán lẻ /ngày (triệu đ)
01019293933MBaseline (giá cũ)27/12/2025 – 26/01/202631MTháng 301/03 – 31/03/2026-8.2%27MTháng 401/04 – 30/04/2026-18.4%26MTháng 501/05 – 31/05/2026-22.9%
Nhận xét:
• Doanh thu bánh bán lẻ toàn hệ thống đang thấp hơn trước đổi giá khoảng 165.6M/tháng (tính trung bình từ T3, T4, T5).
• SL giảm dần qua 3 tháng: 535 (T3) → 486 (T4) → 459 (T5) chiếc/ngày — tháng 5 là tháng giảm nhiều nhất (-22.0% so với Baseline), vẫn đang đi xuống.
• Bán lẻ giảm -22.0% ở T5 nhưng phần bánh trong combo lại tăng +77.4% — có sự dịch chuyển kênh từ "bán lẻ" sang "mua qua Combo Sáng 89K", không phải mất khách hoàn toàn.

🥪 Bánh bán qua combo (gộp trong Combo Sáng 89K)

Hạng mục Baseline Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Δ T3 vs BL Δ T4 vs BL Δ T5 vs BL
SL bánh trong combo /ngày 86 97 132 153 +12.6% +53.2% +77.4%
SL bánh trong combo /ngày
0448813217686 chiếcBaseline (giá cũ)27/12/2025 – 26/01/202697 chiếcTháng 301/03 – 31/03/2026+12.6%132 chiếcTháng 401/04 – 30/04/2026+53.2%153 chiếcTháng 501/05 – 31/05/2026+77.4%
Lý do không có cột DT bánh combo: Khách mua qua combo trả 89.000đ/combo cho cả cà phê + bánh — POS ghi doanh thu vào dòng combo cha (COMBOSANG25), không tách riêng phần bánh. Vì vậy chỉ đo được SL bánh trong combo, không đo được DT bánh combo.
Nhận xét:
• Bánh trong combo tăng đều qua 3 tháng: T3 +12.6% → T4 +53.2% → T5 +77.4% so với Baseline.
• Khách chuyển kênh mua bánh sang combo ngày càng rõ rệt qua từng tháng.
• Mức tăng combo (+67 chiếc/ngày ở T5) không đủ bù mức giảm bán lẻ (-129 chiếc/ngày) — tổng cầu bánh toàn hệ thống vẫn đang giảm.

📌 Insight chung

2. Diễn biến từng SKU sau đổi giá (so cùng cửa hàng)

Màu chấm theo nhóm: Nhóm 1: Tăng giá → SL giảmNhóm 2: Giảm giá nhưng SL vẫn giảm
Tháng 301/03 – 31/03/2026Giảm giá → SL tăngTăng giá → SL tăngGiảm giá nhưng SL giảmTăng giá → SL giảm-8%-4%+0%+4%+8%+12%-30%-20%-10%+0%% thay đổi giá% thay đổi SLCroissantPain RaisinsSuisseCookieHam&CheeseCinnamon
Tháng 401/04 – 30/04/2026Giảm giá → SL tăngTăng giá → SL tăngGiảm giá nhưng SL giảmTăng giá → SL giảm-8%-4%+0%+4%+8%+12%-30%-20%-10%+0%% thay đổi giá% thay đổi SLCroissantPain RaisinsSuisseCookieHam&CheeseCinnamon
Tháng 501/05 – 31/05/2026Giảm giá → SL tăngTăng giá → SL tăngGiảm giá nhưng SL giảmTăng giá → SL giảm-8%-4%+0%+4%+8%+12%-30%-20%-10%+0%% thay đổi giá% thay đổi SLCroissantPain RaisinsSuisseCookieHam&CheeseCinnamon

Chi tiết theo 3 nhóm

🔴 Nhóm 1 — Tăng giá → SL giảm
Heatmap: đỏ = giảm so với Baseline, xanh = tăng. Độ đậm = mức tác động.
Sản phẩm Giá cũ → mới Δ giá SL BL /ngày Δ SL vs BL Δ DT vs BL
T3 T4 T5 T3 T4 T5
Croissant 62,113 → 65,000 +4.6% 110.2 -12.4%-23.6%-26.4%-8.4%-21.1%-24.0%
Pain aux Raisins 67,036 → 70,000 +4.4% 107.3 -13.8%-23.7%-29.1%-10.5%-21.8%-27.4%
Ham & Cheese 74,410 → 75,000 +0.8% 68.6 -13.7%-26.3%-28.8%-12.1%-26.1%-29.2%
Cinnamon Roll 52,687 → 55,000 +4.4% 78.0 -2.4%-9.0%-13.2%+2.0%-6.0%-10.3%
💡 Nhóm này gồm 4 sản phẩm có giá tăng và SL giảm, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau:
Croissant (+4,7% giá → -26,4% SL ở T5)Pain aux Raisins (+4,4% giá → -29,1% SL ở T5): mức giảm SL cao gấp 6 lần mức tăng giá — khách nhạy giá rõ rệt nhất. Cả hai sản phẩm giảm dần qua 3 tháng (T3 → T4 → T5), vẫn đang đi xuống.
Ham & Cheese (+0,8% giá → -28,8% SL ở T5): giá gần như không tăng nhưng SL giảm sâu nhất nhóm — không thể quy cho đổi giá, phản ánh xu hướng giảm chung của cầu bánh trong giai đoạn này.
Cinnamon Roll (+4,4% giá → -13,2% SL ở T5): mức giảm gấp 3 lần mức tăng giá — bị ảnh hưởng nhưng nhẹ hơn 3 sản phẩm trên.
🟣 Nhóm 2 — Giảm giá nhưng SL vẫn giảm
Heatmap: đỏ = giảm so với Baseline, xanh = tăng. Độ đậm = mức tác động.
Sản phẩm Giá cũ → mới Δ giá SL BL /ngày Δ SL vs BL Δ DT vs BL
T3 T4 T5 T3 T4 T5
Chocolat Suisse 62,820 → 60,000 -4.5% 90.0 -13.8%-26.6%-27.7%-17.1%-30.8%-32.1%
Chocolate Cookie 47,480 → 45,000 -5.2% 95.5 -5.9%-6.2%-15.8%-10.4%-11.4%-20.9%
💡 Đổi giá không phải nguyên nhân duy nhất kéo SL xuống. Chocolat Suisse đã giảm giá 4,5% và Cookie giảm 5,2% — nếu cầu chỉ phụ thuộc giá thì SL phải tăng, nhưng cả hai vẫn giảm. Ở T5, Suisse giảm 27,7% và Cookie giảm 15,8% so với Baseline. Bằng chứng về yếu tố khác: trong cùng giai đoạn, bánh bán qua Combo Sáng 89K tăng rõ rệt qua các tháng — có một phần khách đã chuyển từ "bán lẻ" sang "mua qua combo". Chocolat Suisse là sản phẩm bị ảnh hưởng nặng nhất nhóm này (-27,7% SL ở T5) dù đã giảm giá.
🟢 Nhóm 3 — Sản phẩm mới đang mở rộng cửa hàng (chưa đo được tác động giá thuần)
Heatmap: đỏ = giảm so với Baseline, xanh = tăng. Độ đậm = mức tác động.
Sản phẩm Giá cũ → mới Δ giá SL BL /ngày Δ SL vs BL Δ DT vs BL
T3 T4 T5 T3 T4 T5
Sausage Puff 55,389 → 60,000 +8.3% 12.5 +6.2%+0.9%+0.5%+16.7%+8.8%+6.3%
Cream Cheese Garlic Bun 50,457 → 55,000 +9.0% 12.5 +21.5%+22.6%+16.3%+30.3%+29.1%+22.2%
Lemon Cream Cruffin 56,520 → 60,000 +6.2% 14.3 +3.6%+2.6%-8.1%+10.2%+7.3%-5.4%
💡 Sausage Puff, Cream Cheese Garlic Bun và Lemon Cream Cruffin là 3 sản phẩm đang được mở rộng phân phối. Trong Baseline, cả 3 chỉ có ở 9 cửa hàng; đến T5 đã mở rộng lên 24 cửa hàng. Vì tập cửa hàng thay đổi rất nhiều (gấp gần 3 lần), thay đổi SL ở đây chủ yếu phản ánh chiến lược mở rộng phân phối, không thuần do giá. Trên biểu đồ ở đầu phần này, 3 sản phẩm này không được vẽ vì không cùng chuẩn so sánh với 6 sản phẩm còn lại.

3. Cross-sell — Bánh còn đẩy được khách mua thêm không?

KỳTổng hóa đơnHĐ có bánh% có bánhAOV có bánhAOV không bánhChênh lệch
Baseline (giá cũ)
27/12/2025 – 26/01/2026
113,071 14,848 13.1% 164k 100k 64k
Tháng 3
01/03 – 31/03/2026
137,397 16,986 12.4% 157k 107k 50k
Tháng 4
01/04 – 30/04/2026
128,643 14,908 11.6% 158k 105k 53k
Tháng 5
01/05 – 31/05/2026
142,240 15,686 11.0% 154k 104k 49k
Tín hiệu cần chú ý: Tỉ lệ hóa đơn có bánh giảm liên tục qua 4 mốc: Baseline 13.1% → T3 12.4% → T4 11.6% → T5 11.0%. Khoảng chênh lệch AOV giữa "có bánh" và "không bánh" vẫn cao (~50K) — khách mua bánh chi tiêu nhiều hơn rõ rệt, nhưng số lượng khách mua bánh đang giảm.

4. Bánh bán theo giờ — Pattern có dịch chuyển không?

SL bán lẻ /ngày theo giờ (loại combo). So pattern trước vs sau đổi giá.

17.134.251.368.485.56h7h8h9h10h11h12h13h14h15h16h17h18h19h20h21h22hBaseline (giá cũ — 27/12–26/01)Tháng 3Tháng 4Tháng 5 (mới nhất)
Khung giờ cao điểm bị tác động nặng nhất:
• 3 khung giờ cao nhất trong Baseline là 8h, 9h và 10h — chiếm 38% tổng SL bánh bán lẻ cả ngày.
• Đến T5, 3 khung giờ cao điểm này giảm 33.4% so với Baseline, trong khi các giờ còn lại giảm 15.1% — khung giờ cao điểm bị ảnh hưởng nặng hơn các giờ còn lại.
• Khung giờ giảm nhiều nhất tuyệt đối là 9h: từ 85.5 → 54.7 chiếc/ngày (giảm 36.1%).
Ý nghĩa: Khách buổi sáng (giờ cao điểm) là nhóm thường gọi cà phê + bánh — khi một phần chuyển sang mua Combo Sáng 89K thì kéo SL bánh bán lẻ ở chính các giờ này xuống. Tỉ lệ giữa các khung giờ vẫn giữ nguyên (sáng cao, chiều thấp), chỉ là toàn bộ thấp đi đều — không phải khách đổi giờ mua, mà là cùng giờ đó họ mua ít bánh lẻ hơn.

5. Từng cửa hàng — SL bánh bán lẻ /ngày

Giảm mạnh (>20%)
11 / 23
cửa hàng
Giảm vừa (5–20%)
7 / 23
cửa hàng
Gần như không đổi (±5%)
4 / 23
cửa hàng
Tăng (>5%)
1 / 23
cửa hàng
⬇ 3 cửa hàng giảm mạnh nhất: Võ Thị Sáu (-51.0%), Hồ Con Rùa (-45.8%), Phạm Ngọc Thạch (-34.9%)
⬆ 3 cửa hàng tăng (hoặc giảm nhẹ nhất): SALA (+7.0%), Hoàng Văn Thái (+4.9%), Endovina (+3.9%)
Cửa hàng BL /ngày SL /ngày Δ vs BL
T3 T4 T5 T3 T4 T5
Thảo Điền 96.3 79.3 77.5 70.7 -17.7%-19.5%-26.5%
Tú Xương 53.4 42.3 37.5 35.1 -20.8%-29.7%-34.2%
Ngô Văn Năm 49.4 41.2 34.6 33.1 -16.6%-29.9%-33.0%
Central Park 37.8 38.0 32.4 30.9 +0.6%-14.3%-18.2%
SALA 31.1 33.7 33.7 33.3 +8.3%+8.4%+7.0%
Võ Thị Sáu 31.0 23.5 9.9 15.2 -24.2%-68.1%-51.0%
Hoàng Văn Thái 28.3 29.5 29.5 29.7 +4.4%+4.3%+4.9%
Thi Sách 25.4 24.2 19.0 17.3 -4.9%-25.3%-31.9%
Hưng Gia 25.4 23.2 24.5 21.6 -8.6%-3.6%-14.7%
Trương Định 23.2 24.0 22.4 20.4 +3.3%-3.7%-12.1%
Midtown 19.9 15.3 12.5 13.2 -23.2%-37.3%-33.6%
Tôn Đức Thắng 19.8 17.8 16.9 16.4 -9.8%-14.4%-17.1%
Hồ Con Rùa 18.6 11.6 14.4 10.1 -37.4%-22.5%-45.8%
Centre Point 17.5 18.7 18.5 17.3 +7.0%+5.8%-1.3%
Nam Phúc 16.6 13.4 14.1 14.8 -19.6%-14.9%-10.9%
Beacon 15.6 15.9 13.6 13.8 +1.9%-12.9%-11.5%
Endovina 13.1 17.5 15.7 13.6 +32.9%+19.6%+3.9%
Pasteur 13.0 11.7 10.8 10.0 -10.0%-16.7%-22.6%
Saigon Pearl 12.2 10.7 9.6 9.8 -12.2%-21.1%-19.1%
Phan Văn Trị 11.2 12.3 10.5 11.5 +10.4%-5.6%+2.9%
The HallMark 10.9 12.8 10.2 8.5 +17.4%-6.7%-21.8%
Nguyễn Văn Thủ 10.5 10.8 10.2 7.1 +3.4%-2.7%-31.8%
Phạm Ngọc Thạch 8.7 7.8 7.8 5.6 -10.4%-10.1%-34.9%

6. Kết luận

Vấn đề chính: Cầu bánh toàn hệ thống đang giảm qua từng tháng (SL bán lẻ T5 giảm -22.0% so với Baseline, tỉ lệ kèm bánh giảm từ 13.1% xuống 11.0%) — không thể quy hết cho đổi giá vì 2 SKU đã GIẢM giá (Suisse -4,5%, Cookie -5,2%) mà SL vẫn giảm 16-28%.
SKU nhạy giá rõ rệt: Croissant (+4,7% giá → -26% SL) và Pain aux Raisins (+4,4% → -29% SL) là 2 sản phẩm bị ảnh hưởng mạnh nhất, giảm dần qua 3 tháng.
SKU chịu được giá: Sausage Puff giữ SL ổn định ở T5 dù tăng giá 8,3%; Cream Cheese Garlic Bun thậm chí tăng SL +16% dù tăng giá 9% — nhóm này chịu được tăng giá tốt (lưu ý: đang mở rộng phân phối).
Bằng chứng dịch chuyển kênh — chứ không thuần do giá:
• Bánh bán qua Combo Sáng 89K tăng đều qua T3 → T4 → T5 — có một phần khách chuyển từ "bán lẻ" sang "mua qua combo".
• Tỉ lệ hóa đơn có bánh giảm liên tục: 13.1% → 12.4% → 11.6% → 11.0%.
• Khách mua bánh chi tiêu nhiều hơn rõ rệt (AOV có bánh cao hơn không có bánh ~50K), nhưng số lượng khách mua bánh đang giảm.