Phân tích chi tiết: Bán hàng (10,839,606 — 4.6% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
1.1 Kg
1,949,041
0.82%
—
Tapbar Tasco
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
35 Hộp
1,667,122
0.70%
—
Tapbar Tasco
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
10.4 Kg
1,612,969
0.68%
—
Tapbar Tasco
ANDROS PROFESSIONAL ANH ĐÀO XAY NHUYỄN ĐÔNG L
Trái cây-Hạt
5.1 Kg
1,180,410
0.50%
—
Tapbar Tasco
Hoa Bụt Giấm
Food khác
2.1 Kg
1,014,787
0.43%
—
Tapbar Tasco
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
2.4 Kg
811,359
0.34%
—
Tapbar Tasco
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
1.4 Kg
435,914
0.18%
—
Tapbar Tasco
Đường Đen Nữ Hoàng Biên Hòa 1kg
Food khác
8.3 Kg
402,089
0.17%
—
Tapbar Tasco
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
4 Hộp
234,726
0.10%
—
Tapbar Tasco
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.7 Kg
212,642
0.09%
—
Tapbar Tasco
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
6.0 Kg
175,141
0.07%
—
Tapbar Tasco
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
2.1 Kg
173,050
0.07%
—
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.05 Kg
109,161
0.05%
—
Tonic_Schweppes_Lon 320mlx24
Food khác
15 Lon
94,180
0.04%
—
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.2 Kg
92,121
0.04%
—
Tapbar Tasco
Chênh lệch NVL
723,541
4.8%
Huỷ hàng
225,153
1.5%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (723,541 — 4.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Hoa Mộc khô
Food khác
0.2 Kg
426,316
2.83%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Đường Hoa Dừa Hữu Cơ 300g
Food khác
1 Túi
44,914
0.30%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.35 Chai
36,752
0.24%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.02 Kg
34,097
0.23%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.1 Kg
31,830
0.21%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.8 Kg
23,305
0.15%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.07 Kg
17,200
0.11%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.19 Hộp
11,578
0.08%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.06 Kg
10,602
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
9,556
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.02 Kg
7,468
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Lá Mùi Tây
Food khác
0.18 Hũ
7,380
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.02 Kg
6,657
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
6,535
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.02 Chai
6,185
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000476
Chênh lệch NVL
353,381
1.1%
Huỷ hàng
648,584
2.0%
Bán hàng
33,113
0.1%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (648,584 — 2.0% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
2 Chai
207,145
0.63%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Mật hoa dừa hết date 13/4
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.5 Kg
159,148
0.49%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Máy xả cà Anfim bị lệch lưỡi gà
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
145,816
0.45%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
1 Túi
49,021
0.15%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
27,807
0.08%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
19,108
0.06%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.07 Kg
18,620
0.06%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
12,729
0.04%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
6 Gram
9,000
0.03%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Hoa Mộc khô
Food khác
0.00 Kg
189
0.00%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Ly Thủy Tinh_Libbey _TarQ 16077 266ml
CCDC
1 Cái
0
0.00%
Hủy ly thủy tinh, tách sứ, dĩa sứ
Kem Sữa Tiệt Trùng 35% Chất Béo Hiệu Lescure
Food khác
1 Chai
0
0.00%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Mật hoa dừa hết date 13/4
Kiểm kê
8,546
0.01%
Chênh lệch NVL
232,602
0.1%
Huỷ hàng
3,500,395
2.2%
Bán hàng
618,369
0.4%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (3,500,395 — 2.2% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
2.2 Kg
1,483,544
0.95%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
bị chuột cắn
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
32 Cái
652,312
0.42%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
10 Cái
300,000
0.19%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
201,555
0.13%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
120,000
0.08%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
118,753
0.08%
Bánh hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
114,700
0.07%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Nội bộ_Starmaya Sơn La_200gr
Café
1 Túi
104,696
0.07%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
1.4 Kg
94,935
0.06%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.4 Kg
84,862
0.05%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Nội bộ_Cà phê trung thu_125gr
Café
1 Túi
46,352
0.03%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Nội bộ_Catimor Điện Biên_200gr
Café
1 Túi
35,749
0.02%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.1 Kg
35,478
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
1 Hộp
30,216
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.1 Kg
27,950
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
1,632,760
0.6%
Huỷ hàng
2,683,480
0.9%
Bán hàng
1,157,122
0.4%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (2,683,480 — 0.9% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Liberica M’Drak_200gr
Café
3 Túi
298,003
0.10%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
270,000
0.09%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
252,000
0.09%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
8 Cái
224,000
0.08%
Bánh hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.4 Kg
218,550
0.08%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
183,463
0.06%
Bánh hết hạn sử dụng
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
2 Túi
169,917
0.06%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
168,000
0.06%
Bánh hết hạn sử dụng
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.5 Kg
162,820
0.06%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.7 Kg
139,365
0.05%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
98,850
0.03%
Bánh hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
2.6 Kg
81,879
0.03%
Trái cây hư hỏng/ dập nát
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
72,000
0.02%
Bánh hết hạn sử dụng
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
59,076
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
0.8 Kg
53,302
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
388,046
1.0%
Huỷ hàng
302,770
0.8%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (388,046 — 1.0% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.3 Kg
112,570
0.30%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.2 Kg
73,909
0.20%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Lá Mùi Tây
Food khác
1 Hũ
40,453
0.11%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.2 Kg
39,516
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
1 Hộp
38,276
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Hạt Cacao Rang Vỡ
Bột-Sữa
0.05 Kg
34,845
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
14,048
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
0.13 Túi
9,969
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.06 Kg
8,161
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Lá Mè
Trái cây-Hạt
30 Gram
5,352
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
5,049
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.07 Kg
2,143
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
1 Gram
2,100
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
0.04 Hộp
869
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Men Khô 500g*Gói
Food khác
0.01 Gói
486
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000479
Chênh lệch NVL
1,373,863
0.5%
Huỷ hàng
2,041,775
0.8%
Bán hàng
138,889
0.1%
Xuất khác
435,153
0.2%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (2,041,775 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.9 Kg
293,144
0.11%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
210,000
0.08%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.09 Kg
193,307
0.07%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
168,000
0.06%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
168,000
0.06%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
8 Cái
163,078
0.06%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
140,000
0.05%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
100,778
0.04%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
96,000
0.04%
Hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
1.2 Kg
84,832
0.03%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
56,450
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.9 Kg
51,675
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
49,425
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.08 Kg
46,200
0.02%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
1 Hộp
43,360
0.02%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
1,133,819
0.6%
Huỷ hàng
1,057,971
0.5%
Bán hàng
740,175
0.4%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (1,133,819 — 0.6% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.2 Kg
366,201
0.18%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Hoa Mộc khô
Food khác
0.1 Kg
182,169
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
106,501
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.1 Kg
82,800
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.03 Kg
77,131
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.2 Kg
63,222
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
48,769
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.03 Kg
41,481
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.08 Chai
27,966
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.45 Hộp
27,017
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Đường Hoa Dừa Hữu Cơ 300g
Food khác
0.31 Túi
26,498
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
17,365
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
0.18 Túi
13,563
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
11,561
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
11,117
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000430
Chênh lệch NVL
806,383
0.3%
Huỷ hàng
2,491,057
0.8%
Bán hàng
127,638
0.04%
Xuất khác
980,600
0.3%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (2,491,057 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
27 Cái
648,000
0.21%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
13 Cái
364,000
0.12%
Bánh hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
11 Cái
330,000
0.11%
Bánh hết hạn sử dụng
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
3.4 Kg
286,547
0.09%
Trái cây hư hỏng/ dập nát
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
216,000
0.07%
Bánh hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
1.7 Kg
119,063
0.04%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
98,850
0.03%
Bánh hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
3.0 Kg
93,922
0.03%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.1 Kg
83,579
0.03%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
56,000
0.02%
Bánh hết hạn sử dụng
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
1 Hộp
37,024
0.01%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
33,593
0.01%
Bánh hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
23,250
0.01%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
22,582
0.01%
Trái cây hư hỏng/ dập nát
Phụ Gia Thực Phẩm CMC
Food khác
0.1 Kg
20,407
0.01%
Bán thành phẩm hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
2,146,817
0.7%
Huỷ hàng
1,064,120
0.3%
Bán hàng
1,084,254
0.3%
Xuất khác
102,814
0.03%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,146,817 — 0.7% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
529,429
0.17%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Hoa Mộc khô
Food khác
0.1 Kg
269,026
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
3 Hộp
173,870
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.3 Kg
160,800
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.5 Kg
149,918
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Bí Đỏ
Food khác
2.0 Kg
137,251
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
4.1 Kg
118,327
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.07 Kg
83,041
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
64,144
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.8 Kg
56,609
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.1 Kg
46,058
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.13 Chai
45,106
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
28 Gram
41,520
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.37 Chai
37,978
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
34,614
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
Chênh lệch NVL
2,023,807
0.6%
Huỷ hàng
1,907,830
0.6%
Xuất khác
326,853
0.1%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,023,807 — 0.6% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
2.8 Kg
882,638
0.28%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.2 Kg
130,800
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Bí Đỏ
Food khác
1.7 Kg
117,380
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
3.7 Kg
116,641
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
1.3 Kg
104,789
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
95,325
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
82,696
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.22 Chai
72,166
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.2 Kg
55,743
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.02 Kg
54,218
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.43 Chai
44,548
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
27 Gram
40,980
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
36,974
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Nội bộ_Single Farm Sidama Natural_100gr
Café
0.45 Túi
30,211
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
28,590
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
Chênh lệch NVL
2,877,676
0.9%
Huỷ hàng
1,231,312
0.4%
Bán hàng
21,915
0.01%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,877,676 — 0.9% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
4.3 Kg
831,181
0.26%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
2.2 Kg
693,569
0.21%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.4 Kg
453,690
0.14%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
7.8 Kg
242,212
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
1 Chai
189,937
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Hoa Mộc khô
Food khác
0.04 Kg
77,659
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Sô-Cô-La Đen 70%
Bột-Sữa
0.2 Kg
76,000
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
1 Chai
73,947
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.07 Kg
40,800
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
38,576
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
36,856
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Bí Đỏ
Food khác
0.4 Kg
30,624
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.01 Kg
22,206
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Nguyên Liệu Thực Phẩm XANTHAN GUM
Food khác
0.07 Kg
15,931
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
0.15 Túi
15,071
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
Chênh lệch NVL
2,366,030
0.7%
Huỷ hàng
1,151,452
0.3%
Bán hàng
39,564
0.01%
Xuất khác
858,683
0.2%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,366,030 — 0.7% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.4 Kg
430,019
0.12%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.1 Kg
383,681
0.11%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.5 Kg
321,665
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.1 Kg
300,293
0.08%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Bí Đỏ
Food khác
2.7 Kg
183,409
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.8 Kg
138,909
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.29 Chai
98,447
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Hoa Mộc khô
Food khác
0.05 Kg
82,874
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
72,341
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
2.3 Kg
71,796
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.1 Kg
60,000
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.48 Chai
50,116
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
25,624
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Mayonnaise Hương Vị Nhật 130g
Food khác
1 Chai
24,300
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Đường Gói Nâu
Food khác
51 Gói
20,553
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000405
Chênh lệch NVL
2,579,759
0.4%
Huỷ hàng
2,341,727
0.4%
Bán hàng
585,976
0.1%
Xuất khác
943,894
0.2%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,579,759 — 0.4% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
2.2 Kg
702,004
0.12%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
6.1 Kg
511,518
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.6 Kg
333,231
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
1 Chai
198,061
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Bí Đỏ
Food khác
2.7 Kg
186,685
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.5 Kg
171,914
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Hoa Mộc khô
Food khác
0.09 Kg
157,970
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
1.6 Kg
76,969
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
1.4 Kg
41,116
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
39,566
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.32 Chai
33,411
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.0 Kg
27,098
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.04 Kg
24,000
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Đường Gói Nâu
Food khác
47 Gói
18,941
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Lá Mè
Trái cây-Hạt
96 Gram
17,214
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
Chênh lệch NVL
2,631,249
0.5%
Huỷ hàng
2,783,627
0.5%
Bán hàng
170,941
0.03%
Xuất khác
375,863
0.1%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (2,783,627 — 0.5% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
26 Cái
780,000
0.14%
Bánh hết hạn sử dụng
bánh hết date
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
21 Cái
588,000
0.10%
Bánh hết hạn sử dụng
bánh hết date
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
17 Cái
408,000
0.07%
Bánh hết hạn sử dụng
Huỷ vì bánh hết date
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
216,000
0.04%
Bánh hết hạn sử dụng
bánh hết date
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
168,000
0.03%
Bánh hết hạn sử dụng
bánh hết date
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
8 Cái
163,078
0.03%
Bánh hết hạn sử dụng
bánh hết date
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
98,850
0.02%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
bánh huỷ do kính tủ bánh bể -> dính miểng kính
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
72,850
0.01%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
67,185
0.01%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
bánh huỷ do kính tủ bánh bể -> dính miểng kính
Trà Xanh Tươi
Food khác
2.4 Kg
65,793
0.01%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
Huỷ 872gr lá trà xanh không đạt tiêu chuẩn
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.9 Kg
58,818
0.01%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
42,560
0.01%
Trái cây hư hỏng/ dập nát
Chanh bị hỏng
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
26,403
0.00%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
hoa cơm cháy bị héo
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.09 Kg
6,309
0.00%
Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
35 Gram
6,208
0.00%
Các trường hợp nguyên vật liệu khác hư hỏng
lá mè không đạt tiêu chuẩn phục vụ
Tổng quan
Doanh thu toàn chuỗi
12,983,341,119
Store: 12,983,341,119 Xưởng Rang: 0
Hao Hụt toàn chuỗi
1.0%
136,247,145 · Ngưỡng: 1%
So Tháng 03/2026
↓0.22%
Tháng 03/2026: 1.3%
Cửa hàng vượt ngưỡng
15/32
chiếm 47% toàn chuỗi
Xưởng Rang
0.00%
0 · Trong ngưỡng ✓
Chênh lệch NVL
65,454,234
0.5% DT · 48% tổng HH
Huỷ hàng
42,850,788
0.3% DT · 31% tổng HH
Kiểm kê
175,995
0.00% DT · 0% tổng HH
Bán hàng
21,598,416
0.2% DT · 16% tổng HH
Xuất khác
5,455,074
0.04% DT · 4% tổng HH
Tapbar
712,637
0.01% DT · 1% tổng HH
🔴 15/32 cửa hàng vượt ngưỡng 1% — Top 3 cửa hàng: Endovina (6.6%), mPlaza (6.3%), Saigon Tower (3.2%).
📌 Chênh lệch NVL (65,454,234, 48%) và Huỷ hàng (42,850,788, 31%) chiếm 79% tổng hao hụt.
Xu hướng theo tháng
Dữ liệu từ T1/26 đến T4/26 · Ngưỡng HH: 1%
Nguyên nhân Hao Hụt — Sản phẩm & Cửa hàng
Click tab nguyên nhân · Click tên sản phẩm để xem Top cửa hàng của sản phẩm đó.
⚠️ NVL (Café, Bột-Sữa, Food khác, Trái cây-Hạt) bị thiếu hụt theo điều chỉnh tồn kho. Đối chiếu với cột NVL bán POS để đo mức độ vượt chuẩn.
Top sản phẩm — Chênh lệch NVL
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
26.8 Kg
8,527,559
13.0%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000404
2
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
24.9 Kg
8,319,947
12.7%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000493
3
Hoa Mộc khô
Food khác
3.3 Kg
5,856,671
8.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000444
4
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
1.5 Kg
3,439,990
5.3%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000487
5
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
25.8 Kg
3,367,906
5.1%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000498
6
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
10 Chai
3,223,447
4.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000497
7
Bí Đỏ
Food khác
44.0 Kg
3,008,170
4.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000381
8
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
3.7 Kg
2,233,020
3.4%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000396
9
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
66.5 Kg
2,068,846
3.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000403
10
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
12.5 Kg
1,931,552
3.0%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000491
11
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
25.4 Kg
1,912,311
2.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000493
12
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
22.9 Kg
1,909,623
2.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000483
13
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
14 Chai
1,428,683
2.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000483
14
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
48.5 Kg
1,410,693
2.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000444
15
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
29 Hộp
1,382,741
2.1%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000483
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
⚠ MPlaza
723,541
4.8%
⚠ Endovina
3,141,454
1.3%
⚠ Saigon Tower
353,381
1.1%
⚠ Centec Tower
388,046
1.0%
The HallMark
2,877,676
0.9%
Central Park
4,810,819
0.8%
Phan Văn Trị
2,146,817
0.7%
Tôn Đức Thắng
2,366,030
0.7%
Centre Point
2,023,807
0.6%
Phố Chả Cá
5,497,009
0.6%
Nguyễn Văn Thủ
1,528,624
0.6%
Somerset
2,348,368
0.6%
Võ Thị Sáu
1,133,819
0.6%
Hồ Con Rùa
1,632,760
0.6%
Eco Retreat
264,045
0.6%
Beacon
1,373,863
0.5%
Ngọc Hà
3,401,699
0.5%
Ngô Văn Năm
4,016,472
0.5%
Thảo Điền
5,670,266
0.5%
SAIGON PEARL
1,453,126
0.5%
Tống Hữu Định
2,631,249
0.5%
SALA
2,833,312
0.5%
Làng Lụa Hội An
2,579,759
0.4%
Thi Sách
1,263,024
0.4%
Midtown
891,624
0.3%
Tú Xương
2,331,120
0.3%
Trương Định
1,504,056
0.3%
Hoàng Văn Thái
1,839,146
0.3%
Nam Phúc
806,383
0.3%
Pasteur
673,339
0.2%
Hưng Gia
716,997
0.2%
Phạm Ngọc Thạch
232,602
0.1%
Phân bổ Huỷ hàng
Store 42,850,788(98%)
Tapbar 712,637(1%)
Store — 42,850,788 · 31% tổng HH
Top sản phẩm — Bánh hết hạn sử dụng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
159 Cái
4,770,000
27.1%
2
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
138 Cái
3,312,000
18.8%
3
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
106 Cái
2,968,000
16.9%
4
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
97 Cái
1,977,321
11.2%
5
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
59 Cái
1,652,000
9.4%
6
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
58 Cái
1,392,000
7.9%
7
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
22 Cái
739,036
4.2%
8
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
20 Cái
494,248
2.8%
9
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
12 Cái
203,576
1.2%
10
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.06 Kg
19,391
0.1%
11
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
16,280
0.1%
12
Bí Đỏ
Food khác
0.2 Kg
15,717
0.1%
13
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
15,037
0.1%
14
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
10,955
0.1%
15
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.05 Kg
3,618
0.02%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Phạm Ngọc Thạch
1,392,620
0.9%
MPlaza
92,280
0.6%
Nam Phúc
1,540,442
0.5%
Tống Hữu Định
2,347,790
0.4%
Hồ Con Rùa
1,095,766
0.4%
Võ Thị Sáu
606,308
0.3%
Pasteur
940,701
0.3%
Endovina
508,504
0.2%
Phan Văn Trị
652,263
0.2%
Centre Point
636,932
0.2%
Ngô Văn Năm
1,501,044
0.2%
Hoàng Văn Thái
1,072,232
0.2%
Centec Tower
61,593
0.2%
Hưng Gia
742,362
0.2%
Somerset
594,000
0.1%
Midtown
382,712
0.1%
The HallMark
449,811
0.1%
Tôn Đức Thắng
409,810
0.1%
Central Park
521,154
0.1%
Trương Định
372,373
0.1%
Tú Xương
506,888
0.1%
Thi Sách
186,000
0.1%
SALA
342,000
0.1%
Nguyễn Văn Thủ
138,000
0.1%
SAIGON PEARL
145,593
0.05%
Thảo Điền
350,000
0.03%
Top sản phẩm — Bán thành phẩm hết hạn sử dụng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
11.0 Kg
1,705,504
21.6%
2
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
7.9 Kg
655,802
8.3%
3
Bí Đỏ
Food khác
7.8 Kg
534,049
6.8%
4
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
15.1 Kg
468,648
5.9%
5
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
14 Cái
392,000
5.0%
6
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
13 Cái
390,000
4.9%
7
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.5 Kg
321,523
4.1%
8
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
252,000
3.2%
9
Nội bộ_Liberica M’Drak_200gr
Café
3 Túi
243,984
3.1%
10
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
157 Gram
235,515
3.0%
11
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.7 Kg
232,361
2.9%
12
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
2 Chai
218,282
2.8%
Mật hoa dừa hết date 13/4
13
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
2.8 Kg
214,181
2.7%
14
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
10 Cái
203,847
2.6%
15
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.08 Kg
181,935
2.3%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Saigon Tower
266,869
0.8%
Beacon
1,433,313
0.6%
Hồ Con Rùa
1,290,724
0.4%
Centre Point
1,230,947
0.4%
Phạm Ngọc Thạch
395,333
0.3%
Nam Phúc
483,636
0.2%
Võ Thị Sáu
249,859
0.1%
Endovina
277,493
0.1%
Somerset
441,271
0.1%
Nguyễn Văn Thủ
174,000
0.1%
Hưng Gia
270,038
0.1%
Làng Lụa Hội An
227,672
0.04%
The HallMark
116,529
0.04%
Pasteur
116,729
0.04%
Midtown
86,011
0.03%
SAIGON PEARL
79,244
0.03%
Tú Xương
165,693
0.02%
Thảo Điền
206,374
0.02%
Phan Văn Trị
46,241
0.01%
Ngô Văn Năm
108,416
0.01%
Tôn Đức Thắng
45,838
0.01%
Thi Sách
38,009
0.01%
Trương Định
43,056
0.01%
Hoàng Văn Thái
27,335
0.00%
Phố Chả Cá
35,451
0.00%
Tống Hữu Định
21,305
0.00%
Centec Tower
505
0.00%
SALA
4,544
0.00%
Top sản phẩm — Các trường hợp nguyên vật liệu khác (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
2.2 Kg
1,483,544
32.7%
bị chuột cắn
2
Trà Xanh Tươi
Food khác
16.6 Kg
448,907
9.9%
3
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.9 Kg
301,746
6.6%
Máy xả cà Anfim bị lệch lưỡi gà
4
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
10 Hộp
206,848
4.6%
5
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
2.3 Kg
188,159
4.1%
6
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
6.0 Kg
173,830
3.8%
7
Bí Đỏ
Food khác
2.2 Kg
148,921
3.3%
8
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.4 Kg
136,341
3.0%
QC test máy
9
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
123,562
2.7%
bánh huỷ do kính tủ bánh bể -> dính miểng kính
10
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
2 Hộp
105,659
2.3%
11
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.05 Kg
104,616
2.3%
12
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
2 Hộp
92,382
2.0%
13
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
72,000
1.6%
bánh bị vỡ.
14
Hạt Cacao Rang Vỡ
Bột-Sữa
0.1 Kg
71,070
1.6%
15
Lá Mè
Trái cây-Hạt
392 Gram
69,837
1.5%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Phạm Ngọc Thạch
1,483,544
0.9%
Saigon Tower
258,817
0.8%
Centec Tower
169,078
0.4%
Ngọc Hà
376,386
0.1%
Ngô Văn Năm
409,833
0.1%
Võ Thị Sáu
97,461
0.05%
Làng Lụa Hội An
275,142
0.05%
Nam Phúc
115,620
0.04%
Tống Hữu Định
212,856
0.04%
Somerset
115,184
0.03%
Nguyễn Văn Thủ
67,768
0.03%
Tôn Đức Thắng
89,843
0.02%
Thi Sách
74,860
0.02%
Pasteur
75,720
0.02%
Thảo Điền
263,925
0.02%
Hồ Con Rùa
52,715
0.02%
Endovina
35,103
0.01%
Centre Point
39,952
0.01%
Hưng Gia
55,224
0.01%
Midtown
31,757
0.01%
Tú Xương
77,183
0.01%
The HallMark
33,598
0.01%
SALA
52,715
0.01%
SAIGON PEARL
24,997
0.01%
Central Park
22,078
0.00%
Phố Chả Cá
29,074
0.00%
Top sản phẩm — Trái cây hư hỏng/ dập nát (14 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
34.0 Kg
2,837,834
67.6%
2
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
15.6 Kg
484,628
11.6%
3
Trà Xanh Tươi
Food khác
15.5 Kg
419,283
10.0%
4
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
10 Hộp
211,051
5.0%
5
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
2.0 Kg
149,640
3.6%
6
Bí Đỏ
Food khác
0.7 Kg
50,569
1.2%
7
Lá Mè
Trái cây-Hạt
125 Gram
22,316
0.5%
8
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
7,400
0.2%
9
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
4,767
0.1%
10
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.02 Kg
4,048
0.1%
bạc xỉu do bạn trượt tay ạ
11
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
0.06 Hộp
2,990
0.1%
bạc xỉu do bạn trượt tay ạ
12
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.02 Hộp
1,010
0.02%
bạc xỉu do bạn trượt tay ạ
13
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
— Cái
0
0.00%
14
Kem Sữa Tiệt Trùng 35% Chất Béo Hiệu Lescure
Food khác
0.43 Chai
0
0.00%
bạc xỉu do bạn trượt tay ạ
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
MPlaza
82,284
0.5%
Làng Lụa Hội An
1,435,280
0.2%
Centec Tower
71,594
0.2%
Nam Phúc
351,358
0.1%
Phố Chả Cá
472,093
0.1%
Thảo Điền
474,778
0.04%
Somerset
166,346
0.04%
Pasteur
128,572
0.04%
Hồ Con Rùa
84,931
0.03%
Phạm Ngọc Thạch
42,101
0.03%
Trương Định
103,911
0.02%
Tú Xương
156,621
0.02%
SAIGON PEARL
56,756
0.02%
Central Park
92,468
0.02%
Võ Thị Sáu
31,131
0.02%
Hoàng Văn Thái
92,333
0.02%
Nguyễn Văn Thủ
33,623
0.01%
Hưng Gia
55,394
0.01%
Phan Văn Trị
32,158
0.01%
SALA
56,948
0.01%
Tôn Đức Thắng
28,728
0.01%
Tống Hữu Định
42,560
0.01%
Ngọc Hà
41,689
0.01%
Ngô Văn Năm
46,817
0.01%
The HallMark
12,448
0.00%
Midtown
2,614
0.00%
Top sản phẩm — Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
4.4 Kg
677,776
22.9%
2
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
0.9 Kg
604,479
20.4%
Cacao cũ không dùng nữa
3
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
4.7 Kg
396,226
13.4%
4
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
4.3 Kg
135,064
4.6%
BTP Outdate
5
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
2.0 Kg
116,230
3.9%
BTP Outdate
6
Nội bộ_Starmaya Sơn La_200gr
Café
1 Túi
104,696
3.5%
7
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
90,000
3.0%
8
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
1 Chai
77,846
2.6%
BTP Outdate
9
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.0 Kg
77,505
2.6%
BTP Outdate
10
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
70,456
2.4%
11
Hoa Mộc khô
Food khác
0.04 Kg
65,651
2.2%
12
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
51,968
1.8%
13
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
1 Túi
49,021
1.7%
14
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
48,000
1.6%
15
Nội bộ_Cà phê trung thu_125gr
Café
1 Túi
46,352
1.6%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Saigon Tower
122,898
0.4%
The HallMark
576,517
0.2%
Tôn Đức Thắng
577,233
0.2%
MPlaza
22,589
0.2%
Phạm Ngọc Thạch
186,797
0.1%
Phan Văn Trị
234,421
0.1%
Beacon
143,426
0.1%
Endovina
118,730
0.05%
Nguyễn Văn Thủ
128,173
0.05%
Thi Sách
120,008
0.04%
Tống Hữu Định
159,115
0.03%
Hoàng Văn Thái
147,836
0.02%
Phố Chả Cá
180,166
0.02%
Hồ Con Rùa
45,674
0.02%
Eco Retreat
6,115
0.01%
Central Park
55,775
0.01%
Thảo Điền
84,044
0.01%
Ngô Văn Năm
49,612
0.01%
Tú Xương
6,750
0.00%
Top sản phẩm — Hết hạn sử dụng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
22 Cái
660,000
26.8%
2
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
17 Cái
476,000
19.4%
3
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
16 Cái
384,000
15.6%
4
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
15 Cái
360,000
14.6%
5
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
12 Cái
244,617
9.9%
6
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
84,000
3.4%
7
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
67,185
2.7%
8
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.3 Kg
52,623
2.1%
9
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
49,600
2.0%
10
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.03 Kg
18,000
0.7%
11
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
16,965
0.7%
12
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.01 Kg
11,372
0.5%
13
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.11 Chai
11,137
0.5%
14
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
0.14 Hộp
6,479
0.3%
15
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
0.12 Hộp
5,206
0.2%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Beacon
389,347
0.1%
SAIGON PEARL
364,385
0.1%
Nguyễn Văn Thủ
176,216
0.1%
Tú Xương
459,924
0.1%
Ngô Văn Năm
439,440
0.1%
Võ Thị Sáu
72,000
0.04%
Central Park
198,000
0.03%
Trương Định
160,000
0.03%
Endovina
54,000
0.02%
SALA
120,000
0.02%
Midtown
26,350
0.01%
Top sản phẩm — Sản phẩm hủy do trainee thao tác sa (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.10 Kg
216,046
19.9%
2
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
3 Hộp
146,029
13.5%
3
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
87,188
8.0%
4
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
2 Hộp
71,690
6.6%
5
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
58,479
5.4%
6
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
49,425
4.6%
7
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
40,804
3.8%
8
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
1 Hộp
39,178
3.6%
9
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.1 Kg
34,535
3.2%
10
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.2 Kg
32,384
3.0%
11
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
28,000
2.6%
12
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.08 Kg
27,415
2.5%
13
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.1 Kg
26,400
2.4%
14
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.22 Chai
22,274
2.1%
trainee làm sai
15
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
20,540
1.9%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
MPlaza
28,000
0.2%
Phố Chả Cá
396,536
0.04%
Làng Lụa Hội An
143,954
0.02%
Tú Xương
176,241
0.02%
Phan Văn Trị
49,425
0.02%
Somerset
53,605
0.01%
SAIGON PEARL
33,514
0.01%
Hoàng Văn Thái
47,937
0.01%
SALA
36,572
0.01%
Ngô Văn Năm
44,232
0.01%
The HallMark
17,986
0.01%
Thảo Điền
55,457
0.00%
Võ Thị Sáu
1,211
0.00%
Top sản phẩm — Sản phẩm hủy do khách yêu cầu đổi/t (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
3 Hộp
120,611
11.4%
2
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.2 Kg
112,800
10.7%
3
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.04 Kg
97,789
9.3%
4
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
74,137
7.0%
5
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.8 Kg
65,640
6.2%
6
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
1 Hộp
61,855
5.9%
7
Cà phê đóng gói (Dripbox Newcrop)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Hộp
46,611
4.4%
8
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.1 Kg
44,402
4.2%
9
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
42,625
4.0%
10
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.1 Kg
40,956
3.9%
11
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.4 Kg
37,178
3.5%
12
Nội bộ_Single Farm Sidama Natural_100gr
Café
0.48 Túi
32,225
3.1%
13
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
30,000
2.8%
có tóc trong bánh, khách đổi trả bánh mới ạ
14
Bí Đỏ
Food khác
0.4 Kg
28,544
2.7%
15
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.08 Kg
21,200
2.0%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Ngọc Hà
207,539
0.03%
Làng Lụa Hội An
160,585
0.03%
Thi Sách
74,137
0.02%
Tú Xương
130,399
0.02%
Ngô Văn Năm
133,246
0.02%
Phan Văn Trị
46,611
0.01%
Thảo Điền
143,900
0.01%
Endovina
20,173
0.01%
The HallMark
24,423
0.01%
SAIGON PEARL
19,144
0.01%
Trương Định
30,000
0.01%
Somerset
20,385
0.00%
Phố Chả Cá
39,428
0.00%
Pasteur
3,560
0.00%
Top sản phẩm — Hàng hóa bị hư hỏng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bí Đỏ
Food khác
3.4 Kg
231,708
25.9%
2
Trà Xanh Tươi
Food khác
5.8 Kg
156,153
17.5%
lá trà không đạt chất lượng
3
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
90,000
10.1%
4
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
56,000
6.3%
5
Nội bộ_Liberica M’Drak_200gr
Café
1 Túi
54,019
6.0%
6
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
49,425
5.5%
không đạt chất lượng
7
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.06 Kg
38,400
4.3%
cốt choco với meji hết date trong ngày
8
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.1 Kg
33,984
3.8%
9
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.01 Kg
29,565
3.3%
10
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
28,340
3.2%
11
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
1 Hộp
27,910
3.1%
12
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
0.29 Túi
21,852
2.4%
13
Lá Mè
Trái cây-Hạt
70 Gram
12,540
1.4%
14
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
12,507
1.4%
15
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
0.26 Hộp
11,570
1.3%
trainee thao tác sai
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Hồ Con Rùa
113,669
0.04%
SALA
240,820
0.04%
Beacon
75,690
0.03%
SAIGON PEARL
68,215
0.02%
Làng Lụa Hội An
99,094
0.02%
Ngô Văn Năm
98,891
0.01%
Trương Định
49,374
0.01%
Phố Chả Cá
75,655
0.01%
Somerset
24,729
0.01%
Tú Xương
20,255
0.00%
Central Park
15,156
0.00%
Hoàng Văn Thái
10,422
0.00%
Midtown
1,776
0.00%
Top sản phẩm — Hủy ly thủy tinh, tách sứ, dĩa sứ (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.08 Kg
24,668
13.3%
2
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
0.45 Hộp
21,431
11.5%
3
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
20,289
10.9%
4
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
16,322
8.8%
5
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
0.35 Hộp
15,397
8.3%
6
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.07 Kg
11,625
6.3%
7
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.01 Kg
11,372
6.1%
8
Bột Houjicha_Common_1kg
Bột-Sữa
0.01 Kg
7,880
4.2%
9
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.02 Chai
7,731
4.2%
10
Ginger Ale_Schweppes_Lon 320mlx24
Food khác
1 Lon
7,437
4.0%
11
Bí Đỏ
Food khác
0.1 Kg
7,202
3.9%
12
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
0.08 Túi
6,028
3.2%
13
Nắp Chai thủy Tinh Nắp Vặn 1L_Đen
CCDC
2 Cái
6,000
3.2%
nắp rỉ sét, chai vỡ do shock nhiệt
14
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.06 Kg
4,089
2.2%
15
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.02 Kg
4,048
2.2%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Ngọc Hà
179,714
0.03%
Phan Văn Trị
3,000
0.00%
Somerset
3,000
0.00%
Top sản phẩm — Hàng hóa bị rơi vỡ (6 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Ly Cao Unie Clear D1045A_330ml
CCDC
2 Cái
0
0.00%
2
Ly Thuỷ Tinh_Libbey_English Pub 4810 296ml
CCDC
10 Cái
0
0.00%
EH00274
3
Ly Thủy Tinh Virote _ 380 ml
CCDC
1 Cái
0
0.00%
4
Ly Thủy Tinh_Libbey _TarQ 16077 266ml
CCDC
5 Cái
0
0.00%
5
Ly thủy tinh_Libbey_Brilliance stemless 4076_
CCDC
3 Cái
0
0.00%
lý do: va đậm khi đặt ly xuống bồn
6
Đế Sứ Cắm Chổi Matcha
CCDC
2 Cái
0
0.00%
EH00310
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Tapbar — 712,637 · 1% tổng HH
Top sản phẩm — Nguyên vật liệu hết hạn sử dụng (14 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.4 Kg
124,272
20.8%
Tapbar
2
ANDROS PROFESSIONAL CHANH DÂY PUREE KHÔNG HẠT
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
106,260
17.7%
Tapbar
3
ANDROS PROFESSIONAL ANH ĐÀO XAY NHUYỄN ĐÔNG L
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
97,020
16.2%
Tapbar
4
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
0.1 Kg
74,926
12.5%
Tapbar
5
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
2 Hộp
71,270
11.9%
Tapbar
6
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
0.02 Kg
35,960
6.0%
Tapbar
7
Hoa Bụt Giấm
Food khác
0.06 Kg
27,636
4.6%
Tapbar
8
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.25 Hộp
14,891
2.5%
Tapbar
9
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.04 Kg
12,394
2.1%
Tapbar
10
Đường Đen Nữ Hoàng Biên Hòa 1kg
Food khác
0.2 Kg
10,931
1.8%
Tapbar
11
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
10,041
1.7%
Tapbar
12
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.02 Kg
5,813
1.0%
Tapbar
13
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.2 Kg
4,567
0.8%
Tapbar
14
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.06 Kg
2,858
0.5%
Tapbar
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Endovina
598,841
0.3%
Top sản phẩm — Các trường hợp nguyên vật liệu khác (11 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
ANDROS PROFESSIONAL ANH ĐÀO XAY NHUYỄN ĐÔNG L
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
40,425
35.5%
Tapbar
2
ANDROS PROFESSIONAL CHANH DÂY PUREE KHÔNG HẠT
Trái cây-Hạt
0.07 Kg
17,710
15.6%
Tapbar
3
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
0.01 Kg
14,384
12.6%
Tapbar
4
Hoa Bụt Giấm
Food khác
0.02 Kg
11,515
10.1%
Tapbar
5
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
0.23 Hộp
10,965
9.6%
Tapbar
6
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.02 Kg
5,403
4.7%
Tapbar
7
Đường Đen Nữ Hoàng Biên Hòa 1kg
Food khác
0.09 Kg
4,555
4.0%
Tapbar
8
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.01 Kg
4,447
3.9%
Tapbar
9
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.01 Kg
2,325
2.0%
Tapbar
10
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.03 Hộp
1,514
1.3%
Tapbar
11
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.02 Kg
554
0.5%
Tapbar
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Endovina
113,796
0.05%
⚠️ Hàng xuất bán / biếu tặng — xác nhận đã phê duyệt đúng quy trình.
Top sản phẩm — Bán hàng
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
58 Hộp
2,737,170
12.7%
—
Tapbar Tasco
2
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
14.5 Kg
2,254,281
10.4%
—
Tapbar Tasco
3
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
1.1 Kg
1,949,041
9.0%
—
Tapbar Tasco
4
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
4.6 Kg
1,525,528
7.1%
—
Tapbar Tasco
5
ANDROS PROFESSIONAL ANH ĐÀO XAY NHUYỄN ĐÔNG L
Trái cây-Hạt
5.1 Kg
1,180,410
5.5%
—
Tapbar Tasco
6
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
13.4 Kg
1,117,068
5.2%
—
training SOP cho trainee Lê Quang Trung
7
Hoa Bụt Giấm
Food khác
2.1 Kg
1,014,787
4.7%
—
Tapbar Tasco
8
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.4 Kg
998,350
4.6%
—
9
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
1.5 Kg
902,400
4.2%
—
Training SOP Bảo Châu + Trúc My
10
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
2.5 Kg
783,170
3.6%
—
Xuất huỷ cà light
11
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
14 Hộp
620,374
2.9%
—
TRAINING SOP - THÁI TRƯƠNG QUỲNH NHƯ
12
Tonic_Schweppes_Lon 320mlx24
Food khác
87 Lon
546,243
2.5%
—
13
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
1.4 Kg
439,537
2.0%
—
Tapbar Tasco
14
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
7 Hộp
433,456
2.0%
—
Tapbar Tasco
15
Đường Đen Nữ Hoàng Biên Hòa 1kg
Food khác
8.3 Kg
402,089
1.9%
—
Tapbar Tasco
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
⚠ Endovina
10,839,606
4.6%
Hồ Con Rùa
1,157,122
0.4%
Phạm Ngọc Thạch
618,369
0.4%
Võ Thị Sáu
740,175
0.4%
Phan Văn Trị
1,084,254
0.3%
Hoàng Văn Thái
1,909,188
0.3%
Midtown
484,042
0.2%
Tú Xương
1,215,463
0.2%
Pasteur
420,914
0.1%
Ngọc Hà
661,640
0.1%
Làng Lụa Hội An
585,976
0.1%
Saigon Tower
33,113
0.1%
SALA
360,068
0.1%
Thi Sách
176,671
0.1%
Somerset
224,768
0.1%
Beacon
138,889
0.1%
Nam Phúc
127,638
0.04%
SAIGON PEARL
118,272
0.04%
Tống Hữu Định
170,941
0.03%
Thảo Điền
307,880
0.03%
Ngô Văn Năm
136,519
0.02%
Tôn Đức Thắng
39,564
0.01%
The HallMark
21,915
0.01%
Central Park
25,429
0.00%
⚠️ Xuất khác — cần xác định rõ mục đích.
Top sản phẩm — Xuất khác
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Cà phê Gói (Fine Robusta) 250gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
25 Túi
1,685,525
30.9%
CPGs hết date bán theo túi
2
Cà phê Gói (Made Me An African) 250gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
15 Túi
1,542,210
28.3%
CPGs hết date bán theo túi
3
Cà phê đóng gói (CPG_The Little Prince's Love
Cà Phê Gói Thành Phẩm
10 Túi
1,089,510
20.0%
CPGs hết date bán theo túi
CPG => NB
4
Cà phê gói (CPG_Typica Washed NY2820_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
5 Túi
1,086,254
19.9%
CPGs hết date bán theo túi
5
Hộp_Fine Robusta _ Cư M'Gar_125gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Hộp
51,575
0.9%
CPGs hết date bán theo túi
cpg -> nb
6
Cà phê gói (CPG_Pampojila COE 7_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
3 Túi
0
0.00%
CPGs hết date bán theo túi
7
Cà phê gói (CPG_Peru Auber Terrones Geisha Na
Cà Phê Gói Thành Phẩm
22 Túi
0
0.00%
CPGs hết date bán theo túi
CPG -> NB
8
Cà phê gói (CPG_Peru El Rejo Sidra_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
18 Túi
0
0.00%
CPGs hết date bán theo túi
CPG -> NB
9
Cà phê gói (Hộp_Pampojila COE 7_100gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
6 Hộp
0
0.00%
CPGs hết date bán theo túi
10
Cà phê gói (Hộp_Peru El Rejo Sidra_100gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
4 Hộp
0
0.00%
—
CPG -> NB
11
Thức uống (Creamy Cloud Cara-Melting)
Cà Phê Máy
4 Ly
0
0.00%
Xuất nguyên liệu / bán thành phẩm test món
xuất traing + test món Thinking Cloud + Osmanthus matcha
12
Thức uống (Creamy Cloud Fine Robusta Sữa Đá)
Cà Phê Sữa Đá
3 Ly
0
0.00%
Xuất nguyên liệu / bán thành phẩm test món
xuất traing + test món Thinking Cloud + Osmanthus matcha
13
Thức uống (Creamy Cloud Matcha)
Trà-Sữa
5 Ly
0
0.00%
Xuất nguyên liệu / bán thành phẩm test món
Anh Thịnh RnD test món
14
Thức uống (Creamy Cloud Oolong Tea)
Trà-Sữa
4 Ly
0
0.00%
Xuất nguyên liệu / bán thành phẩm test món
xuất traing + test món Thinking Cloud + Osmanthus matcha
15
Thức uống (Osmanthus Matcha)
Trà-Sữa
2 Ly
0
0.00%
Xuất nguyên liệu / bán thành phẩm test món
xuất traing + test món Thinking Cloud + Osmanthus matcha
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Nam Phúc
980,600
0.3%
Tôn Đức Thắng
858,683
0.2%
Beacon
435,153
0.2%
Làng Lụa Hội An
943,894
0.2%
Midtown
284,672
0.1%
Centre Point
326,853
0.1%
SALA
542,733
0.1%
Tống Hữu Định
375,863
0.1%
Nguyễn Văn Thủ
134,842
0.1%
Phan Văn Trị
102,814
0.03%
Somerset
102,814
0.02%
Hưng Gia
108,951
0.02%
Trương Định
102,814
0.02%
Ngô Văn Năm
154,389
0.02%
⚠️ Chênh lệch tồn kho cuối tháng — xác định sai kê hay mất hàng thực tế.
Top sản phẩm — Kiểm kê
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Cà phê đóng gói (CPG_Brazil Vinhal_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
85,547
48.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000381
2
Cà phê gói (Kenya Kiambu_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
4 Túi
32,196
18.3%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000496
3
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
24,712
14.0%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000394
4
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
16,965
9.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000491
5
Cà phê gói (Fine Ro_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
2 Túi
8,546
4.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000441
6
Cà phê gói (Costa Rica Natural_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
8,029
4.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000496
7
Ly thủy tinh_Libbey_Brilliance stemless 4076_
CCDC
2 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
8
Ly Thủy Tinh Virote _ 380 ml
CCDC
9 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000471
9
Ly Thủy Tinh_Chalo_Centique Rock_245ml
CCDC
3 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000471
10
Ly Thủy Tinh_Libbey _TarQ 16077 266ml
CCDC
25 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000404
11
Ly Thủy Tinh_Onis_Cidra DOF 39cl 250107 BOX 6
CCDC
4 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
12
Ly thủy tinh Borgonovo STEPBACK OF 250 111001
CCDC
8 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000488
13
Nắp Nhựa Trắng Phi 20 có sọc
CCDC
39 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000453
14
Muối Tinh Bạc Liêu 500g
nan
0.01 Gói
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000401
15
Ly Thuỷ Tinh LG -43T (Hộp x 12 Ly)
CCDC
2 Hộp
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000441
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Central Park
85,547
0.01%
Somerset
40,225
0.01%
Thi Sách
24,712
0.01%
Phạm Ngọc Thạch
8,546
0.01%
Tú Xương
16,965
0.00%
Cửa hàng Bất thường — Hao Hụt > 1%
Click vào từng dòng để xem chi tiết.
Cửa hàng
Doanh thu
Hao hụt
Tỉ lệ HH
Vượt ngưỡng
Nguyên nhân chính
⚠ Endovina
237,486,291
15,707,698
6.6%
+5.6%
Bán hàng
→ Chi tiết
⚠ mPlaza
15,056,276
948,694
6.3%
+5.3%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Saigon Tower
32,753,687
1,035,078
3.2%
+2.2%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Phạm Ngọc Thạch
156,797,078
4,359,912
2.8%
+1.8%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Hồ Con Rùa
291,301,815
5,473,362
1.9%
+0.9%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Centec Tower
37,763,891
690,816
1.8%
+0.8%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Beacon
259,791,111
3,989,681
1.5%
+0.5%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Võ Thị Sáu
201,965,429
2,931,965
1.5%
+0.5%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Nam Phúc
303,498,585
4,405,678
1.5%
+0.5%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Phan Văn Trị
313,803,240
4,398,004
1.4%
+0.4%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Centre Point
320,825,161
4,258,490
1.3%
+0.3%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ The HallMark
323,385,147
4,130,903
1.3%
+0.3%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Tôn Đức Thắng
360,411,411
4,415,729
1.2%
+0.2%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Làng Lụa Hội An
576,806,466
6,451,356
1.1%
+0.1%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Tống Hữu Định
566,401,198
5,961,680
1.1%
+0.1%
Huỷ
→ Chi tiết
Rút Ra Những Insight Nổi Bật
📊 Tổng HH toàn chuỗi: 1.0% — ⚠ Vượt ngưỡng cho phép 1.0%. Cần kiểm soát ngay.
· Store: 1.0% | Xưởng Rang: 0.00% ✓ ổn định.
📌 2 thành phần chủ đạo:Chênh lệch NVL (65,454,234, 48%) và Huỷ hàng (42,850,788, 31%) — cộng lại chiếm 79% tổng hao hụt. Tập trung xử lý 2 khoản này sẽ tác động lớn nhất đến kết quả.
🏪 15/32 cửa hàng vượt ngưỡng 1%.
Cửa hàng vượt cao nhất: Endovina (6.6% — cao hơn ngưỡng +5.6%).
Cửa hàng tốt nhất: Hưng Gia (0.41%).
🟡 Tapbar đóng góp 0.5% tổng HH (712,637 — 0.01% DT) — hàng hết hạn sử dụng, tách riêng khỏi chỉ số hao hụt Store để đánh giá chính xác.