Phân tích chi tiết: Bán hàng (13,993,537 — 5.5% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
21.0 Kg
3,259,844
1.28%
—
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
1.5 Kg
2,776,125
1.09%
—
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
52 Hộp
2,479,999
0.97%
—
ANDROS PROFESSIONAL PHÚC BỒN TỬ XAY NHUYỄN ĐÔ
Trái cây-Hạt
5.7 Kg
1,630,200
0.64%
—
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
5.3 Kg
1,013,147
0.40%
—
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.9 Kg
637,302
0.25%
—
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
1.5 Kg
482,265
0.19%
—
Hoa Bụt Giấm
Food khác
0.9 Kg
450,222
0.18%
—
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
7 Hộp
439,670
0.17%
—
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
9.3 Kg
269,575
0.11%
—
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.8 Kg
235,253
0.09%
—
Đường Đen Nữ Hoàng Biên Hòa 1kg
Food khác
3.7 Kg
178,544
0.07%
—
Hoa Mộc khô
Food khác
0.05 Kg
94,493
0.04%
—
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
46,898
0.02%
—
Chênh lệch NVL
783,555
2.2%
Huỷ hàng
217,902
0.6%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (783,555 — 2.2% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Hoa Mộc khô
Food khác
0.2 Kg
414,754
1.16%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
1.9 Kg
56,528
0.16%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Sô-Cô-La Đen 70%
Bột-Sữa
0.1 Kg
48,400
0.14%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
36,425
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nội bộ_Liberica M’Drak_200gr
Café
0.38 Túi
34,513
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.1 Kg
26,023
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.02 Kg
25,651
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.07 Chai
21,779
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
0.25 Túi
18,849
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
18,600
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Sữa Tươi Yến Mạch_Oatside_(1000Ml x 6 Hộp)
Bột-Sữa
0.45 Hộp
17,649
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nội bộ_Sudan Rume Mosto Washed_125gr
Café
0.13 Túi
15,607
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Nước Ép Quả Chanh Yuzu
Food khác
0.04 Chai
12,635
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.00 Kg
9,015
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
ANDROS PROFESSIONAL PHÚC BỒN TỬ XAY NHUYỄN ĐÔ
Trái cây-Hạt
0.03 Kg
7,695
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000292
Chênh lệch NVL
9,232,803
2.1%
Huỷ hàng
1,058,888
0.2%
Bán hàng
546,516
0.1%
Xuất khác
478,677
0.1%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (9,232,803 — 2.1% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Hoa Mộc khô
Food khác
4.1 Kg
7,307,757
1.66%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Bí Đỏ
Food khác
4.3 Kg
292,789
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
1.6 Kg
202,387
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.3 Kg
175,200
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
2.0 Kg
150,159
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
135,625
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Dầu Extra Virgin hiệu Latino Bella 250ml
Food khác
1 Chai
132,750
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.4 Kg
127,648
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Nội bộ_Cà phê đóng gói (CPG_Brazil Vinhal_200
Café
1 Túi
115,488
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.3 Kg
80,847
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
76,359
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Nguyên Liệu Thực Phẩm XANTHAN GUM
Food khác
0.3 Kg
63,510
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
1.3 Kg
60,807
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.7 Kg
52,781
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.45 Chai
47,000
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
Chênh lệch NVL
2,124,881
0.8%
Huỷ hàng
2,121,598
0.8%
Xuất khác
1,561,332
0.6%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,124,881 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
2.4 Kg
774,417
0.27%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
456,840
0.16%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
4 Hộp
156,640
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Bí Đỏ
Food khác
1.9 Kg
130,023
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
2.3 Kg
66,230
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
58,431
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.17 Chai
56,237
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
50,307
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Hoa Mộc khô
Food khác
0.02 Kg
41,863
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.06 Kg
34,800
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.0 Kg
31,432
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Nội bộ_Cà phê đóng gói (CPG_Brazil Vinhal_200
Café
0.36 Túi
30,797
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Trà_Oolong Lài Sữa_WAO_1kg
Food khác
0.09 Kg
27,840
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Bột Houjicha_Common_1kg
Bột-Sữa
0.04 Kg
24,500
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
0.22 Chai
22,940
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000352
Chênh lệch NVL
913,225
0.3%
Huỷ hàng
1,693,741
0.5%
Bán hàng
2,511,200
0.8%
Xuất khác
411,592
0.1%
Phân tích chi tiết: Bán hàng (2,511,200 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
10 Túi
723,370
0.22%
—
Sự kiện SME 20/3
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
14 Hộp
681,800
0.20%
—
Sự kiện SME 20/3
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
3.4 Kg
647,674
0.19%
—
Sự kiện SME 20/3
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
0.9 Kg
296,016
0.09%
—
Sự kiện SME 20/3
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
3 Hộp
162,340
0.05%
—
Sự kiện SME 20/3
Chênh lệch NVL
6,566,854
1.1%
Huỷ hàng
1,152,753
0.2%
Bán hàng
957,430
0.2%
Xuất khác
982,867
0.2%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (6,566,854 — 1.1% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
5.1 Kg
1,716,031
0.29%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
6 Túi
649,056
0.11%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
3.4 Kg
647,288
0.11%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.8 Kg
577,391
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
8 Hộp
384,755
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Bí Đỏ
Food khác
5.5 Kg
377,159
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
363,497
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.4 Kg
309,456
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.2 Kg
300,488
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
3.4 Kg
282,478
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Bột Houjicha_Common_1kg
Bột-Sữa
0.4 Kg
216,547
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.3 Kg
205,879
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.8 Kg
135,878
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Nội bộ_Single Farm Sidama Natural_100gr
Café
2 Túi
106,075
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
1 Chai
54,455
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
Kiểm kê
4,273
0.00%
Chênh lệch NVL
4,112,986
0.8%
Huỷ hàng
1,236,603
0.2%
Bán hàng
548,752
0.1%
Xuất khác
2,094,655
0.4%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (4,112,986 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
6.0 Kg
1,897,050
0.38%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.9 Kg
383,556
0.08%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Bí Đỏ
Food khác
4.2 Kg
285,982
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
3.7 Kg
278,339
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.3 Kg
207,119
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.3 Kg
168,900
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.45 Chai
151,411
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Hoa Mộc khô
Food khác
0.06 Kg
103,887
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.5 Kg
99,657
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Mật Hoa Dừa_1Lx12Chai
Food khác
1 Chai
79,069
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.2 Kg
59,177
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
36 Gram
53,715
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Đường Hoa Dừa Hữu Cơ 300g
Food khác
1 Túi
47,606
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.04 Kg
42,693
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Đường Gói Nâu
Food khác
103 Gói
41,509
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
Chênh lệch NVL
839,465
0.5%
Huỷ hàng
1,461,788
0.8%
Bán hàng
538,268
0.3%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (1,461,788 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
11 Cái
330,000
0.18%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
15 Cái
305,771
0.17%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
201,555
0.11%
Hết hạn sử dụng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
144,000
0.08%
Hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
2.0 Kg
136,042
0.07%
Hàng hóa bị hư hỏng
lò nướng ko tắt
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
106,950
0.06%
Hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
3.3 Kg
102,076
0.06%
Hàng hóa bị hư hỏng
dập úng
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
33,929
0.02%
Hết hạn sử dụng
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
1 Hộp
24,252
0.01%
Hết hạn sử dụng
Hạt Cacao Rang Vỡ
Bột-Sữa
0.03 Kg
22,770
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
chụt cắn
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
20,845
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
98 Gram
17,482
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
11,684
0.01%
Hết hạn sử dụng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.05 Kg
3,517
0.00%
Hết hạn sử dụng
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.03 Kg
914
0.00%
Hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
3,031,709
0.9%
Huỷ hàng
785,823
0.2%
Bán hàng
476,345
0.1%
Xuất khác
860,168
0.3%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (3,031,709 — 0.9% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
2.3 Kg
769,467
0.23%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Hoa Mộc khô
Food khác
0.4 Kg
751,523
0.22%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.4 Kg
317,182
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Bí Đỏ
Food khác
2.7 Kg
185,874
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.5 Kg
157,884
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.05 Kg
117,786
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
2.8 Kg
87,076
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
80,794
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
2.3 Kg
67,074
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
60,284
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.17 Chai
55,931
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.04 Kg
47,611
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
1 Hộp
45,438
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.2 Kg
38,000
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
36,153
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000356
Chênh lệch NVL
2,540,074
0.4%
Huỷ hàng
4,676,182
0.8%
Bán hàng
70,460
0.01%
Xuất khác
1,049,363
0.2%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (4,676,182 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
55 Cái
1,540,000
0.26%
Hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
32 Cái
960,000
0.16%
Hết hạn sử dụng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
38 Cái
912,000
0.16%
Hết hạn sử dụng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
12 Cái
336,000
0.06%
Hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
2.0 Kg
310,000
0.05%
Hàng hóa bị hư hỏng
tầm bóp không đủ tiêu chuẩn bán
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
168,000
0.03%
Hết hạn sử dụng
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
8 Cái
135,718
0.02%
Hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
3.0 Kg
92,522
0.02%
Hàng hóa bị hư hỏng
Trà Xanh Tươi
Food khác
2.0 Kg
55,550
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
3 Hộp
52,459
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
31,860
0.01%
Hết hạn sử dụng
Bí Đỏ
Food khác
0.3 Kg
22,130
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
119 Gram
21,192
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
20,385
0.00%
Hết hạn sử dụng
Đường Hoa Dừa Hữu Cơ 300g
Food khác
0.12 Túi
10,405
0.00%
Hết hạn sử dụng
Kiểm kê
90,031
0.03%
Chênh lệch NVL
1,440,155
0.5%
Huỷ hàng
1,519,869
0.5%
Xuất khác
957,516
0.3%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (1,519,869 — 0.5% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
252,000
0.09%
Hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
196,000
0.07%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
9 Cái
183,463
0.06%
Hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.1 Kg
176,545
0.06%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
134,370
0.05%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
120,000
0.04%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
96,000
0.03%
Hết hạn sử dụng
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
84,824
0.03%
Hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
60,000
0.02%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
49,425
0.02%
Hàng hóa bị hư hỏng
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.5 Kg
41,703
0.01%
Hết hạn sử dụng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
36,497
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.0 Kg
30,131
0.01%
Hết hạn sử dụng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
94 Gram
16,804
0.01%
Hết hạn sử dụng
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
14,321
0.00%
Hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
2,202,887
0.5%
Huỷ hàng
1,283,908
0.3%
Bán hàng
1,550,194
0.4%
Xuất khác
435,804
0.1%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (2,202,887 — 0.5% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
2.6 Kg
506,477
0.13%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.2 Kg
383,866
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.0 Kg
350,983
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Bí Đỏ
Food khác
2.3 Kg
160,064
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
117,787
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
3.7 Kg
116,034
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
2.5 Kg
73,978
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.17 Chai
57,479
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Lá Mùi Tây
Food khác
1 Hũ
57,129
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.6 Kg
37,842
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
33,178
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
0.31 Túi
31,147
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.45 Hộp
27,528
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.0 Kg
26,941
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.5 Kg
24,886
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000302
Chênh lệch NVL
3,161,145
0.5%
Huỷ hàng
4,778,285
0.8%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (4,778,285 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
4.8 Kg
3,236,823
0.52%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
22 Cái
528,000
0.09%
Hết hạn sử dụng
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.0 Kg
334,333
0.05%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
122,308
0.02%
Hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
4 Cái
120,000
0.02%
Hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
56,000
0.01%
Hết hạn sử dụng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
56,000
0.01%
Hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.4 Kg
55,800
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
2 Cái
48,000
0.01%
Hết hạn sử dụng
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.6 Kg
43,898
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
1.1 Kg
31,981
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.1 Kg
31,780
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
0.8 Kg
23,857
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
121 Gram
21,584
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.05 Kg
16,123
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Chênh lệch NVL
6,513,795
1.1%
Huỷ hàng
1,000,867
0.2%
Bán hàng
109,413
0.02%
Xuất khác
154,725
0.03%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (6,513,795 — 1.1% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Hoa Mộc khô
Food khác
0.9 Kg
1,577,336
0.26%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.3 Kg
638,295
0.10%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Bí Đỏ
Food khác
8.2 Kg
560,619
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
6.2 Kg
520,353
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.6 Kg
513,891
0.08%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.1 Kg
373,651
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
1 Chai
361,430
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
1.4 Kg
260,804
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.1 Kg
153,907
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
4.8 Kg
140,443
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
3 Hộp
131,854
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.8 Kg
125,550
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
116,971
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
116,549
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
2 Hộp
106,158
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
Chênh lệch NVL
4,103,628
1.1%
Huỷ hàng
657,713
0.2%
Xuất khác
90,031
0.02%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (4,103,628 — 1.1% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
4.9 Kg
1,560,610
0.40%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
2.6 Kg
855,324
0.22%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
3.4 Kg
285,717
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Bí Đỏ
Food khác
4.0 Kg
274,822
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
2.1 Kg
271,215
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
1.1 Kg
217,819
0.06%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.1 Kg
84,668
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Hoa Mộc khô
Food khác
0.04 Kg
75,490
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
1 Túi
60,284
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
1.8 Kg
56,391
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
54,250
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.8 Kg
40,260
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.3 Kg
36,555
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Trà_Oolong Lài_WAO_1kg
Food khác
0.1 Kg
31,920
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.05 Kg
28,980
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000295
Chênh lệch NVL
7,990,198
0.8%
Huỷ hàng
2,441,493
0.3%
Bán hàng
1,149,544
0.1%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (7,990,198 — 0.8% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
7.9 Kg
2,529,188
0.26%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
3.9 Kg
747,909
0.08%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
0.4 Kg
530,015
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
7.8 Kg
459,616
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
3.5 Kg
454,691
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
417,526
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
4.5 Kg
378,934
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
2.0 Kg
306,512
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
3 Túi
301,419
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
3.5 Kg
265,343
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
7.7 Kg
238,385
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
0.7 Kg
216,328
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Bí Đỏ
Food khác
2.8 Kg
190,867
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.45 Chai
149,485
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Lá Mùi Tây
Food khác
3 Hũ
136,259
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Kiểm kê
30,000
0.01%
Chênh lệch NVL
3,291,511
0.9%
Huỷ hàng
838,421
0.2%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (3,291,511 — 0.9% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
3.9 Kg
1,255,841
0.36%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
3.0 Kg
581,364
0.17%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Bí Đỏ
Food khác
3.7 Kg
249,441
0.07%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Hạt Cacao Rang Vỡ
Bột-Sữa
0.3 Kg
176,136
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.07 Kg
160,806
0.05%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.3 Kg
152,400
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Sữa Tươi Yến Mạch_Oatside_(1000Ml x 6 Hộp)
Bột-Sữa
4 Hộp
146,252
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
4.4 Kg
137,442
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.7 Kg
88,952
0.03%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
64,404
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
0.48 Túi
48,227
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
0.11 Chai
36,995
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Hoa Mộc khô
Food khác
0.02 Kg
33,248
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Lá Mùi Tây
Food khác
1 Hũ
31,298
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.07 Kg
24,039
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
Chênh lệch NVL
1,073,913
0.4%
Huỷ hàng
1,718,647
0.6%
Xuất khác
560,859
0.2%
Phân tích chi tiết: Huỷ hàng (1,718,647 — 0.6% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
7.6 Kg
638,257
0.23%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
7 Cái
196,000
0.07%
Hết hạn sử dụng
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
6 Cái
180,000
0.06%
Hết hạn sử dụng
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.0 Kg
155,930
0.06%
Hết hạn sử dụng
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
1.8 Kg
137,386
0.05%
Hết hạn sử dụng
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
5 Cái
120,000
0.04%
Hết hạn sử dụng
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
84,000
0.03%
Hết hạn sử dụng
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
2.2 Kg
67,501
0.02%
Hết hạn sử dụng
Gừng Tươi
Trái cây-Hạt
0.9 Kg
43,478
0.02%
Hết hạn sử dụng
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
0.9 Kg
26,995
0.01%
Hết hạn sử dụng
Trà Xanh Tươi
Food khác
1.0 Kg
26,664
0.01%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bí Đỏ
Food khác
0.3 Kg
19,492
0.01%
Hết hạn sử dụng
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
12,136
0.00%
Hết hạn sử dụng
Lá Mè
Trái cây-Hạt
46 Gram
8,170
0.00%
Hàng hóa bị hư hỏng
Bạc Hà Khô
Trái cây-Hạt
1 Gram
900
0.00%
Hết hạn sử dụng
Chênh lệch NVL
7,020,203
0.7%
Huỷ hàng
1,329,476
0.1%
Xuất khác
2,049,157
0.2%
Phân tích chi tiết: Chênh lệch NVL (7,020,203 — 0.7% DT)
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
% DT
Lý do
Ghi chú
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
1.0 Kg
2,232,715
0.22%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
4.4 Kg
1,411,329
0.14%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
1.5 Kg
891,000
0.09%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
3.3 Kg
429,120
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
4 Túi
383,807
0.04%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
5 Hộp
227,367
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.7 Kg
220,994
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
1 Chai
216,755
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Bí Đỏ
Food khác
2.8 Kg
193,124
0.02%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
3 Hộp
136,126
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Dâu Tằm Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
2.1 Kg
123,903
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.8 Kg
118,962
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Hoa Mộc khô
Food khác
0.06 Kg
99,180
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Nội bộ_Liberica M’Drak_200gr
Café
1 Túi
90,031
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Trà Xanh Tươi
Food khác
2.2 Kg
60,699
0.01%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
Tổng quan
Doanh thu toàn chuỗi
14,399,611,961
Store: 13,843,435,385 Xưởng Rang: 556,176,576
Hao Hụt toàn chuỗi
1.3%
175,132,663 · Ngưỡng: 1%
So Tháng 02/2026
↓0.39%
Tháng 02/2026: 1.7%
Cửa hàng vượt ngưỡng
19/30
chiếm 63% toàn chuỗi
Xưởng Rang
0.00%
0 · Trong ngưỡng ✓
Chênh lệch NVL
91,504,117
0.7% DT · 52% tổng HH
Huỷ hàng
43,307,699
0.3% DT · 25% tổng HH
Kiểm kê
237,335
0.00% DT · 0% tổng HH
Bán hàng
23,082,069
0.2% DT · 13% tổng HH
Xuất khác
17,001,442
0.1% DT · 10% tổng HH
Tapbar
0
0.00% DT · 0% tổng HH
🔴 19/30 cửa hàng vượt ngưỡng 1% — Top 3 cửa hàng: Endovina (8.3%), Saigon Tower (2.8%), Võ Thị Sáu (2.6%).
📌 Chênh lệch NVL (91,504,117, 52%) và Huỷ hàng (43,307,699, 25%) chiếm 77% tổng hao hụt.
Xu hướng theo tháng
Dữ liệu từ T1/26 đến T3/26 ·
Ngưỡng Hao Hụt: 1%
Nguyên nhân Hao Hụt — Sản phẩm & Cửa hàng
Click tab nguyên nhân · Click tên sản phẩm để xem Top cửa hàng của sản phẩm đó.
⚠️ NVL (Café, Bột-Sữa, Food khác, Trái cây-Hạt) bị thiếu hụt theo điều chỉnh tồn kho. Đối chiếu với cột NVL bán POS để đo mức độ vượt chuẩn.
Top sản phẩm — Chênh lệch NVL
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
48.0 Kg
15,283,826
16.7%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
2
Hoa Mộc khô
Food khác
8.1 Kg
14,516,716
15.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
3
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
3.0 Kg
6,665,514
7.3%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
4
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
19.1 Kg
6,393,951
7.0%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
5
Bí Đỏ
Food khác
76.4 Kg
5,217,740
5.7%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
6
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
38.5 Kg
5,033,546
5.5%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
7
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
18.9 Kg
3,640,562
4.0%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
8
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
5.7 Kg
3,426,420
3.7%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000354
9
Nội bộ_Typica Washed NY2820_100gr
Café
29 Túi
2,900,656
3.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000360
10
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
15.7 Kg
2,437,530
2.7%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
11
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
28.1 Kg
2,345,033
2.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
12
Nước Sốt Hương Vị Caramen Mặn
Food khác
6 Chai
2,117,786
2.3%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
13
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
26.6 Kg
2,004,870
2.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000366
14
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
63.3 Kg
1,969,761
2.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
15
Bột Genmaicha_Bona_1kg
Bột-Sữa
1.2 Kg
1,493,016
1.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
⚠ Saigon Tower
783,555
2.2%
⚠ Võ Thị Sáu
9,232,803
2.1%
⚠ Endovina
4,293,691
1.7%
⚠ Ngọc Hà
6,566,854
1.1%
⚠ SALA
6,513,795
1.1%
⚠ Tôn Đức Thắng
4,103,628
1.1%
The HallMark
3,291,511
0.9%
Phan Văn Trị
3,031,709
0.9%
Ngô Văn Năm
7,990,198
0.8%
Làng Lụa Hội An
4,112,986
0.8%
Nam Phúc
2,124,881
0.8%
Phố Chả Cá
7,020,203
0.7%
Centre Point
2,131,878
0.6%
Eco Retreat
35,139
0.6%
Somerset
2,202,887
0.5%
Hoàng Văn Thái
3,161,145
0.5%
Beacon
1,440,155
0.5%
Phạm Ngọc Thạch
839,465
0.5%
Thi Sách
1,683,128
0.4%
Tống Hữu Định
2,540,074
0.4%
Central Park
2,572,060
0.4%
Thảo Điền
4,771,298
0.4%
Midtown
1,073,913
0.4%
Nguyễn Văn Thủ
1,113,812
0.4%
SAIGON PEARL
1,244,793
0.4%
Tú Xương
2,994,298
0.4%
Pasteur
1,067,099
0.3%
Hưng Gia
1,290,401
0.3%
Hồ Con Rùa
913,225
0.3%
Trương Định
1,363,533
0.3%
Phân bổ Huỷ hàng
Store 43,307,699(100%)
Store — 43,307,699 · 25% tổng HH
Top sản phẩm — Hết hạn sử dụng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
141 Cái
4,230,000
18.2%
2
Bánh Croissant
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
151 Cái
3,624,000
15.6%
3
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
116 Cái
3,248,000
14.0%
4
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
80 Cái
2,240,000
9.6%
5
Bánh Cream Cheese Garlic Bun
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
63 Cái
1,512,000
6.5%
6
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
6.9 Kg
1,071,670
4.6%
7
Bánh Cinnamon Roll
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
44 Cái
896,929
3.9%
8
Bánh Cuộn Ham Cheese
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
26 Cái
873,406
3.8%
9
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
1.0 Kg
667,527
2.9%
bị chuột cắn
10
Hoa Mộc khô
Food khác
0.3 Kg
536,713
2.3%
out date
11
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
9 Hộp
421,640
1.8%
12
Hạt Cacao Rang Vỡ
Bột-Sữa
0.5 Kg
316,710
1.4%
13
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
18 Cái
305,365
1.3%
14
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
8.6 Kg
268,049
1.2%
15
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
0.1 Kg
237,337
1.0%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Endovina
2,074,397
0.8%
Tống Hữu Định
4,140,656
0.7%
Phạm Ngọc Thạch
1,276,338
0.7%
Saigon Tower
217,902
0.6%
Nam Phúc
1,715,475
0.6%
Nguyễn Văn Thủ
1,331,063
0.5%
Beacon
1,123,978
0.4%
Hưng Gia
1,580,115
0.3%
Midtown
913,587
0.3%
Pasteur
724,887
0.2%
Centre Point
683,566
0.2%
Võ Thị Sáu
843,936
0.2%
Ngô Văn Năm
1,851,954
0.2%
Somerset
647,435
0.2%
Hoàng Văn Thái
964,883
0.2%
SAIGON PEARL
408,965
0.1%
Tôn Đức Thắng
426,928
0.1%
Phan Văn Trị
331,885
0.1%
Trương Định
436,769
0.1%
The HallMark
196,739
0.1%
Thảo Điền
565,467
0.05%
Tú Xương
302,780
0.04%
Central Park
204,000
0.03%
SALA
192,370
0.03%
Làng Lụa Hội An
77,270
0.02%
Ngọc Hà
37,975
0.01%
Top sản phẩm — Hàng hóa bị hư hỏng (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Bột Cacao_Barry_Extra Brute 6*1kg
Bột-Sữa
4.8 Kg
3,236,823
16.8%
2
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
33.4 Kg
2,791,970
14.5%
3
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
12.7 Kg
1,963,288
10.2%
4
Thơm Mật
Trái cây-Hạt
40.8 Kg
1,270,371
6.6%
5
Trà Xanh Tươi
Food khác
33.6 Kg
911,522
4.7%
6
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
24 Cái
720,000
3.7%
7
Bánh Sausage Puff
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
22 Cái
616,000
3.2%
8
Bí Đỏ
Food khác
8.2 Kg
559,996
2.9%
9
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
0.9 Kg
544,500
2.8%
sô cô la bị chảy
10
Bánh Lemon Cream Cruffin
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
17 Cái
476,000
2.5%
11
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
1.4 Kg
462,550
2.4%
12
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
9 Hộp
418,649
2.2%
13
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
366,043
1.9%
14
Lá Mè
Trái cây-Hạt
2,036 Gram
363,189
1.9%
15
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
4.5 Kg
341,845
1.8%
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Hoàng Văn Thái
3,813,402
0.6%
Hồ Con Rùa
1,693,741
0.5%
Midtown
805,060
0.3%
Làng Lụa Hội An
1,159,334
0.2%
The HallMark
641,681
0.2%
Trương Định
942,977
0.2%
Ngọc Hà
1,002,868
0.2%
Somerset
636,473
0.2%
Nam Phúc
406,123
0.1%
Beacon
395,891
0.1%
SALA
808,497
0.1%
Endovina
334,114
0.1%
Phố Chả Cá
1,133,520
0.1%
Phạm Ngọc Thạch
185,450
0.1%
Nguyễn Văn Thủ
276,000
0.1%
Tống Hữu Định
535,526
0.1%
Thảo Điền
1,090,568
0.1%
Central Park
539,626
0.1%
Tú Xương
678,550
0.1%
Pasteur
287,495
0.1%
Thi Sách
283,595
0.1%
Phan Văn Trị
243,101
0.1%
SAIGON PEARL
210,047
0.1%
Ngô Văn Năm
579,230
0.1%
Tôn Đức Thắng
230,785
0.1%
Võ Thị Sáu
214,952
0.05%
Hưng Gia
73,042
0.02%
Centre Point
45,135
0.01%
Top sản phẩm — Hàng hóa bị rơi vỡ (15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Ghi chú
1
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
1.4 Kg
217,000
27.5%
2
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
0.4 Kg
139,083
17.6%
3
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
1.6 Kg
136,053
17.2%
4
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
0.4 Kg
77,104
9.8%
5
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.02 Kg
45,485
5.8%
6
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
1 Hộp
36,881
4.7%
7
Hoa Cơm cháy
Trái cây-Hạt
1 Hộp
30,919
3.9%
8
Chanh Vàng
Trái cây-Hạt
0.3 Kg
23,399
3.0%
9
Ổi Hồng Xay Nhuyễn Đông Lạnh Andros Hộp 1kg
Trái cây-Hạt
0.1 Kg
16,322
2.1%
10
Ginger Ale_Schweppes_Lon 320mlx24
Food khác
2 Lon
14,875
1.9%
11
Xoài Cát Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
0.2 Kg
12,268
1.6%
12
Trà Oolong Xanh Tấm Túi Lọc
Food khác
0.03 Kg
8,000
1.0%
13
Hoa Mộc khô
Food khác
0.00 Kg
5,684
0.7%
14
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
0.09 Hộp
5,553
0.7%
15
Sữa Yến Mạch Barista Hiệu The Alternative Dai
Bột-Sữa
0.12 Hộp
5,340
0.7%
bi đổ
Top cửa hàng · click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Phan Văn Trị
210,837
0.1%
SAIGON PEARL
66,833
0.02%
Phố Chả Cá
195,956
0.02%
Ngọc Hà
111,910
0.02%
Thảo Điền
193,750
0.02%
Ngô Văn Năm
10,309
0.00%
⚠️ Hàng xuất bán / biếu tặng — xác nhận đã phê duyệt đúng quy trình.
Top sản phẩm — Bán hàng
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Sữa Tươi Thanh Trùng_Meji_Đỏ 4.3% (946 Ml x 1
Bột-Sữa
83 Hộp
3,922,346
17.0%
—
2
Tầm Bóp Đông Lạnh
Trái cây-Hạt
23.2 Kg
3,589,219
15.5%
—
3
Bột trà xanh Matcha #H
Bột-Sữa
1.5 Kg
2,776,125
12.0%
—
4
Nội bộ_Blend Fine Robusta_1kg
Café
10.0 Kg
1,918,733
8.3%
—
5
ANDROS PROFESSIONAL PHÚC BỒN TỬ XAY NHUYỄN ĐÔ
Trái cây-Hạt
5.7 Kg
1,630,200
7.1%
—
6
Nội bộ_Blend Ethiopia_1kg
Café
4.6 Kg
1,528,667
6.6%
—
7
Nội bộ_Fine Robusta _ Cư M'Gar_200gr
Café
10 Túi
735,426
3.2%
—
Sự kiện SME 20/3
8
Sữa Đặc_VNM_PN Xanh (1.284Kg x 12 Hộp)
Bột-Sữa
12 Hộp
717,355
3.1%
—
9
Sôcôla đen Tiền Giang 70%
Bột-Sữa
1.1 Kg
640,800
2.8%
—
Training SOP
10
Nội bộ_Blend Milk Base_1kg
Café
1.9 Kg
612,244
2.7%
—
Sự kiện SME 20/3
11
Dưa lưới Biển Ngọc Bích
Trái cây-Hạt
7.1 Kg
589,564
2.6%
—
Mời BQL Bảo Tàng
12
Trà_Oolong Mộc Tê_WAO_1kg
Food khác
1.5 Kg
484,649
2.1%
—
13
Hoa Bụt Giấm
Food khác
0.9 Kg
450,222
2.0%
—
14
Bột trà xanh Matcha Mastu No.50
Bột-Sữa
0.2 Kg
407,075
1.8%
—
Training SOP - Nguyễn Thị Diễm Hương
15
Đường Cát Trắng_Biên Hòa_1kg
Food khác
10.6 Kg
309,183
1.3%
—
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
⚠ Endovina
13,993,537
5.5%
Hồ Con Rùa
2,511,200
0.8%
Somerset
1,550,194
0.4%
Phạm Ngọc Thạch
538,268
0.3%
Ngọc Hà
957,430
0.2%
Phan Văn Trị
476,345
0.1%
Võ Thị Sáu
546,516
0.1%
Ngô Văn Năm
1,149,544
0.1%
Làng Lụa Hội An
548,752
0.1%
Pasteur
288,696
0.1%
Thảo Điền
327,578
0.03%
SALA
109,413
0.02%
Tống Hữu Định
70,460
0.01%
Tú Xương
14,137
0.00%
⚠️ Xuất khác — cần xác định rõ mục đích.
Top sản phẩm — Xuất khác
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Cà phê đóng gói (CPG_The Little Prince's Love
Cà Phê Gói Thành Phẩm
49 Túi
5,338,600
31.4%
—
nhập khô nội bộ cpg quá date
2
Cà phê Gói (Made Me An African) 250gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
34 Túi
3,495,676
20.6%
—
3
Cà phê đóng gói (CPG_Fine Robusta _ Cư M'Gar_
Cà Phê Gói Thành Phẩm
39 Túi
2,938,689
17.3%
—
4
Cà phê Gói (Fine Robusta) 250gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
22 Túi
1,483,262
8.7%
—
5
Cà phê đóng gói (CPG_Liberica M’Drak_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
14 Túi
1,260,434
7.4%
—
6
Hộp_Fine Robusta _ Cư M'Gar_125gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
14 Hộp
722,050
4.2%
—
CPG > Nội Bộ
7
Cà phê đóng gói (CPG_Brazil Vinhal_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
8 Túi
684,376
4.0%
—
nhập kho nội bộ cpg quá date
8
Hộp_Liberica M’Drak_125gr
Cà Phê Gói Thành Phẩm
10 Hộp
607,500
3.6%
—
CPG > Nội Bộ
9
Cà phê gói (CPG_Typica Washed NY2820_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
217,251
1.3%
—
10
Cà phê gói (CPG_Single Farm Sidama Natural_20
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
145,017
0.9%
—
CPG > Nội Bộ
11
Bánh Chocolate Cookie
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
3 Cái
50,894
0.3%
—
12
Cà phê gói (Điện Biên_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
4 Món
22,363
0.1%
—
tặng khách đơn 9/3
13
Cà phê đóng gói (CPG_Laos Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
3 Món
16,552
0.1%
—
tặng khách đơn 9/3
14
Cà phê gói (Fine Ro_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
3 Túi
12,819
0.1%
—
xuất tặng khách HĐ 140435
15
Cà phê gói (Unexpected Brasil_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Món
5,959
0.04%
—
tặng khách mua cpg hoá đơn >1tr5
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Nam Phúc
1,561,332
0.6%
Làng Lụa Hội An
2,094,655
0.4%
Beacon
957,516
0.3%
Thi Sách
1,151,388
0.3%
Phan Văn Trị
860,168
0.3%
Phố Chả Cá
2,049,157
0.2%
Midtown
560,859
0.2%
Pasteur
642,851
0.2%
Tống Hữu Định
1,049,363
0.2%
Ngọc Hà
982,867
0.2%
Endovina
407,357
0.2%
Hưng Gia
643,771
0.1%
SAIGON PEARL
423,530
0.1%
Hồ Con Rùa
411,592
0.1%
Võ Thị Sáu
478,677
0.1%
Somerset
435,804
0.1%
Thảo Điền
1,172,287
0.1%
Centre Point
165,382
0.05%
Central Park
285,323
0.05%
Trương Định
205,628
0.04%
Tú Xương
217,178
0.03%
SALA
154,725
0.03%
Tôn Đức Thắng
90,031
0.02%
⚠️ Chênh lệch tồn kho cuối tháng — xác định sai kê hay mất hàng thực tế.
Top sản phẩm — Kiểm kê
(15 mặt hàng)
#
Tên hàng
Nhóm
Số lượng
Hao hụt
%
Lý do
Ghi chú
1
Cà phê đóng gói (CPG_Liberica M’Drak_200gr)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
90,031
37.9%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000359
2
Cà phê gói (Costa Rica Natural_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
11 Túi
88,319
37.2%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000363
3
Bánh Pain aux Raisins
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
30,000
12.6%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000296
4
Bánh Chocolat Suisse
SNACK+BÁNH+NƯỚC ĐÓNG CHAI
1 Cái
24,712
10.4%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000300
5
Cà phê gói (Fine Ro_Dripbag)
Cà Phê Gói Thành Phẩm
1 Túi
4,273
1.8%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000372
6
Ly Thủy Tinh_Libbey _TarQ 16077 266ml
CCDC
62 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
7
Ly Gốm Aroma & Mouthfeel
Phụ Kiện Merchandise
2 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000371
8
Ly Thuỷ Tinh LG -43T (Hộp x 12 Ly)
CCDC
1 Hộp
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
9
Ly Thuỷ Tinh_Libbey_English Pub 4810 296ml
CCDC
37 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000291
10
Ly Thủy Tinh Virote _ 380 ml
CCDC
11 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000344
11
Ly Thủy Tinh_Chalo_Centique Rock_245ml
CCDC
2 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000344
12
Ly thủy tinh Borgonovo STEPBACK OF 250 111001
CCDC
32 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
13
Ly Thủy Tinh_Onis_Cidra DOF 39cl 250107 BOX 6
CCDC
9 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000344
14
Ly Cao Unie Clear D1045A_330ml
CCDC
23 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
15
Ly thủy tinh_Libbey_Brilliance stemless 4076_
CCDC
13 Cái
0
0.00%
—
Phiếu xuất điều chỉnh kho cho phiếu kiểm kê KK00000299
Top cửa hàng
· click sản phẩm để lọc
Cửa hàng
Hao hụt
% DT
Beacon
90,031
0.03%
Nguyễn Văn Thủ
48,174
0.02%
The HallMark
30,000
0.01%
Thi Sách
24,712
0.01%
Central Park
40,145
0.01%
Làng Lụa Hội An
4,273
0.00%
Cửa hàng Bất thường — Hao Hụt > 1%
Click vào từng dòng để xem chi tiết.
Cửa hàng
Doanh thu
Hao hụt
Tỉ lệ HH
Vượt ngưỡng
Nguyên nhân chính
⚠ Endovina
254,448,309
21,103,095
8.3%
+7.3%
Bán hàng
→ Chi tiết
⚠ Saigon Tower
35,774,359
1,001,457
2.8%
+1.8%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Võ Thị Sáu
439,496,546
11,316,884
2.6%
+1.6%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Nam Phúc
282,232,784
5,807,811
2.1%
+1.1%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Hồ Con Rùa
333,668,609
5,529,758
1.7%
+0.7%
Bán hàng
→ Chi tiết
⚠ Ngọc Hà
597,010,995
9,659,905
1.6%
+0.6%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Làng Lụa Hội An
499,673,421
7,997,270
1.6%
+0.6%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Phạm Ngọc Thạch
183,846,293
2,839,521
1.5%
+0.5%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Phan Văn Trị
335,210,743
5,154,045
1.5%
+0.5%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Tống Hữu Định
581,855,181
8,336,080
1.4%
+0.4%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Beacon
291,579,639
4,007,572
1.4%
+0.4%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Somerset
401,356,175
5,472,793
1.4%
+0.4%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Hoàng Văn Thái
619,181,687
7,939,430
1.3%
+0.3%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ SALA
610,285,039
7,778,800
1.3%
+0.3%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Tôn Đức Thắng
388,519,433
4,851,372
1.2%
+0.2%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Ngô Văn Năm
967,033,612
11,581,234
1.2%
+0.2%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ The HallMark
350,112,566
4,159,932
1.2%
+0.2%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
⚠ Midtown
282,765,707
3,353,419
1.2%
+0.2%
Huỷ
→ Chi tiết
⚠ Phố Chả Cá
997,306,258
10,398,836
1.0%
+0.0%
Chênh lệch NVL
→ Chi tiết
Rút Ra Những Insight Nổi Bật
📊 Tổng HH toàn chuỗi: 1.3% — ⚠ Vượt ngưỡng cho phép 1.0%. Cần kiểm soát ngay.
· Store: 1.3% | Xưởng Rang: 0.00% ✓ ổn định.
📌 2 thành phần chủ đạo:Chênh lệch NVL (91,504,117, 52%) và Huỷ hàng (43,307,699, 25%) — cộng lại chiếm 77% tổng hao hụt. Tập trung xử lý 2 khoản này sẽ tác động lớn nhất đến kết quả.
🏪 19/30 cửa hàng vượt ngưỡng 1%.
Cửa hàng vượt cao nhất: Endovina (8.3% — cao hơn ngưỡng +7.3%).
Cửa hàng tốt nhất: Tú Xương (0.52%).